theist
/'θi:ist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết có thần: Một người tin vào sự tồn tại của một vị thần hoặc các vị thần, đặc biệt là một vị thần sáng tạo và can thiệp vào vũ trụ. Đây là thuật ngữ thường dùng trong triết học và thần học.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết có thần: Miêu tả niềm tin, học thuyết hoặc đặc điểm của một người tin vào sự tồn tại của thần/thần thánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- As a theist, she believes in a personal God who answers prayers. (Là một người theo thuyết có thần, cô ấy tin vào một Đức Chúa Trời có nhân cách, Đấng đáp lời cầu nguyện.)
- The debate between the theist and the atheist was intense. (Cuộc tranh luận giữa người theo thuyết có thần và người vô thần rất gay gắt.)
Tính từ:
- His theist worldview influences his approach to ethics. (Thế giới quan theo thuyết có thần của anh ấy ảnh hưởng đến cách tiếp cận đạo đức của anh.)
- Theist philosophers have offered various arguments for God's existence. (Các triết gia theo thuyết có thần đã đưa ra nhiều lập luận khác nhau về sự tồn tại của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Classical theist": Người theo thuyết có thần kinh điển. Chỉ người tin vào một vị thần có các thuộc tính truyền thống như toàn năng, toàn tri, toàn tại và siêu việt hoàn toàn với thế giới.
- A classical theist would argue that God is outside of time. (Một người theo thuyết có thần kinh điển sẽ lập luận rằng Chúa tồn tại bên ngoài thời gian.)
Biến thể và từ liên quan
Theism (n): Thuyết có thần. Học thuyết hoặc niềm tin vào sự tồn tại của một vị thần hoặc các vị thần.
- Theism is contrasted with atheism and agnosticism. (Thuyết có thần được đối lập với thuyết vô thần và thuyết bất khả tri.)
Deist (n): Người theo thuyết thần giáo tự nhiên. Người tin vào một vị thần sáng tạo nhưng không can thiệp vào vũ trụ sau đó, khác với theist thường tin vào sự can thiệp thần thánh.
- Unlike a theist, a deist does not believe in divine intervention. (Không giống một người theo thuyết có thần, một người theo thuyết thần giáo tự nhiên không tin vào sự can thiệp thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Believer (n): Người tin, tín đồ. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ niềm tin tôn giáo nói chung).
- Monotheist (n): Người theo thuyết độc thần. (Một loại theist cụ thể tin vào chỉ một vị thần).
Từ trái nghĩa
- Atheist (n): Người vô thần. Người không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
- Agnostic (n): Người theo thuyết bất khả tri. Người cho rằng sự tồn tại của thần thánh là không thể biết hoặc chứng minh được.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết có thần