theorize

/'θiəraiz/
Học thuật
Thân thiện
theorize

The scientist begins to theorize about the cause of the unusual data.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra lý thuyết, xây dựng lý thuyết: Hành động suy nghĩ đề xuất một lời giải thích dựa trên các nguyên tắc trừu tượng hoặc suy luận, thường khi chưa đủ bằng chứng thực nghiệm đầy đủ.
    • Lý luận, suy đoán hệ thống: Suy nghĩ hoặc thảo luận về một vấn đề theo cách lý thuyết, dựa trên ý tưởng hơn thực tế hoặc kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Scientists often theorize about the origins of the universe. (Các nhà khoa học thường đưa ra lý thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.)
    • It's easy to theorize, but proving it is much harder. (Lý luận thì dễ, nhưng chứng minh thì khó hơn nhiều.)
    • She theorized that the economic downturn was caused by a lack of consumer confidence. ( ấy đưa ra lý thuyết rằng sự suy thoái kinh tế do thiếu niềm tin của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to theorize about/on something": đưa ra lý thuyết về một điều đó.

    • Philosophers have theorized about the nature of consciousness for centuries. (Các triết gia đã đưa ra lý thuyết về bản chất của ý thức trong nhiều thế kỷ.)
  • "to theorize that...": đưa ra lý thuyết rằng...

    • The researcher theorized that the chemical reaction would proceed faster at higher temperatures. (Nhà nghiên cứu đưa ra lý thuyết rằng phản ứng hóa học sẽ diễn ra nhanh hơnnhiệt độ cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Theory (n): lý thuyết, học thuyết.

    • Einstein's theory of relativity changed physics. (Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi ngành vật .)
  • Theoretical (adj): thuộc về lý thuyết, tính lý thuyết.

    • This is still a theoretical model; it hasn't been tested. (Đây vẫn chỉ một mô hình lý thuyết; chưa được kiểm chứng.)
  • Theorist (n): nhà lý luận, người xây dựng lý thuyết.

    • She is a leading theorist in the field of linguistics. ( ấy một nhà lý luận hàng đầu trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Speculate: suy đoán, phỏng đoán (thường dựa trên ít thông tin).
  • Hypothesize: đưa ra giả thuyết (thường trong bối cảnh khoa học, tính hệ thống để kiểm tra).
  • Postulate: đề xuất, đặt ra (một nguyên hoặc lý thuyết làm cơ sở cho lập luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Cách dùng chính "theorize about/on".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "theorize".)

theorize

The scientist begins to theorize about the cause of the unusual data.

nội động từ
  1. tạo ra lý thuyết về
  2. nói lý luận