hypothesize
/hai'pɔθisaiz/ Cách viết khác : (hypothesize) /hai'pɔθisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đưa ra một giả thuyết: Hành động đề xuất một lời giải thích có tính chất giả định cho một hiện tượng, dựa trên những bằng chứng hoặc quan sát ban đầu, để sau đó có thể kiểm tra bằng thực nghiệm hoặc điều tra thêm.
Ngoại động từ:
- Giả thuyết rằng, cho rằng: Đề xuất (một điều gì đó) như một giả thuyết; đưa ra một tuyên bố giả định có thể kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Scientists often hypothesize before conducting experiments. (Các nhà khoa học thường đưa ra giả thuyết trước khi tiến hành thí nghiệm.)
- We can only hypothesize about the cause of the ancient civilization's collapse. (Chúng ta chỉ có thể đưa ra giả thuyết về nguyên nhân sụp đổ của nền văn minh cổ đại.)
Ngoại động từ:
- The researcher hypothesized that increased sunlight would improve plant growth. (Nhà nghiên cứu giả thuyết rằng ánh sáng mặt trời tăng cường sẽ cải thiện sự phát triển của cây.)
- He hypothesized a connection between the two events. (Anh ấy đã đưa ra giả thuyết về mối liên hệ giữa hai sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hypothesize about something": Đưa ra giả thuyết về một điều gì đó.
- It is fascinating to hypothesize about life on other planets. (Thật thú vị khi đưa ra giả thuyết về sự sống trên các hành tinh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypothesis (danh từ): Giả thuyết.
- She presented her hypothesis to the scientific committee. (Cô ấy trình bày giả thuyết của mình trước ủy ban khoa học.)
- Hypothetical (tính từ): Mang tính giả thuyết, giả định.
- Let's consider a hypothetical situation. (Hãy xem xét một tình huống giả định.)
Từ đồng nghĩa
- Suppose (động từ): Giả sử, cho rằng (thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn).
- Theorize (động từ): Lý thuyết hóa, xây dựng lý thuyết (thường chỉ một hệ thống ý tưởng phức tạp hơn).
- Postulate (động từ): Đề xuất, đưa ra tiên đề (thường là một nguyên lý cơ bản được chấp nhận mà không cần chứng minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hypothesize" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hypothesize".)
nội động từ
- đưa ra một giả thuyết
ngoại động từ
- giả thuyết rằng, cho rằng