Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/hai'pɔθisaiz/ Cách viết khác : (hypothesize) /hai'pɔθisaiz/
Jump to user comments
nội động từ
  • đưa ra một giả thuyết
ngoại động từ
  • giả thuyết rằng, cho rằng
Related search result for "hypothesize"
Comments and discussion on the word "hypothesize"