theresa

theresa

A nun named Theresa helps a child in a village.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng của một người: "Theresa" một tên riêng (thường dành cho nữ giới), phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt gắn liền với nhân vật lịch sử nổi tiếng Mẹ Teresa (Mother Teresa), một nữ tu nhà truyền giáo người Albania gốc Ấn Độ, người đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèoẤn Độ được phong thánh trong Giáo hội Công giáo La .

dụ sử dụng
  • (Theresa một cái tên phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
  • (Mẹ Teresa đã được trao giải Nobel Hòa bình năm 1979 công việc nhân đạo của .)
  • ( ngoại tôi tên Theresa, ấy rất tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theresa" trong ngữ cảnh tôn giáo: Khi nhắc đến "Theresa" không từ "Mother" (Mẹ) đi kèm, thường ám chỉ Mẹ Teresa, biểu tượng của lòng nhân ái sự hy sinh.

    • The legacy of Theresa continues to inspire millions around the world. (Di sản của Mẹ Teresa tiếp tục truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới.)
  • "Theresa" như một tên gọi thông thường: Ngoài nhân vật lịch sử, "Theresa" cũng một tên riêng phổ biến trong văn hóa phương Tây, có thể xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc cuộc sống hàng ngày.

    • Theresa is the main character in the novel "The Secret of Theresa". (Theresa nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết "Bí mật của Theresa".)
Biến thể từ gần giống
  • Teresa: Một cách viết khác phổ biến của "Theresa", thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha, Ý Bồ Đào Nha.

    • Saint Teresa of Ávila is a famous Spanish mystic. (Thánh Teresa thành Ávila một nhà thần bí nổi tiếng người Tây Ban Nha.)
  • Tracy: Một biến thể ngắn gọn hoặc tên gọi thân mật của "Theresa" trong tiếng Anh.

    • Her friends call her Tracy, but her full name is Theresa. (Bạn bè gọi ấy Tracy, nhưng tên đầy đủ của ấy Theresa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mother Teresa: Cách gọi đầy đủ trang trọng nhất cho nhân vật lịch sử, nhấn mạnh vai trò nữ tu người sáng lập Dòng Thừa sai Bác ái.

    • Mother Teresa is a symbol of selfless service. (Mẹ Teresa biểu tượng của sự phục vụ vị tha.)
  • Saint Teresa of Calcutta: Tên chính thức sau khi được phong thánh, dùng trong bối cảnh tôn giáo.

    • The feast day of Saint Teresa of Calcutta is celebrated on September 5. (Ngày lễ kính Thánh Teresa Calcutta được tổ chức vào ngày 5 tháng 9.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Theresa" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói về nhân vật này, có thể dùng các động từ như: - To follow in Theresa’s footsteps: noi gương Mẹ Teresa, làm việc thiện nguyện. - Many volunteers follow in Theresa’s footsteps by helping the poor. (Nhiều tình nguyện viên noi gương Mẹ Teresa bằng cách giúp đỡ người nghèo.)

Thành ngữ liên quan
  • The Theresa effect: (không chính thức) Một thuật ngữ dùng để chỉ tác động tích cực từ lòng nhân ái sự hy sinh, lấy cảm hứng từ Mẹ Teresa.
    • The Theresa effect can be seen in the growing number of charity organizations worldwide. (Hiệu ứng Theresa có thể thấy qua số lượng tổ chức từ thiện ngày càng tăng trên toàn thế giới.)