teresa

teresa

A nun named Teresa helps a child in a village.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một người: "Teresa" một tên riêng, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ, phổ biến trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha một số quốc gia khác. Tên này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa "người đi săn" hoặc "mùa ". - Nhân vật lịch sử nổi bật: "Teresa" thường được biết đến nhiều nhất qua hình ảnh Mẹ Teresa (Mother Teresa), một nữ tu nhà truyền giáo người Albania-Ấn Độ, người đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèoẤn Độ. sinh năm 1910 mất năm 1997, được phong thánh trong Giáo hội Công giáo La .

dụ sử dụng
  • (Teresa một cái tên phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • (Mẹ Teresa đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ người nghèo ở Calcutta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Teresa": Thánh Teresa, danh hiệu dành cho Mẹ Teresa sau khi được phong thánh.
    • Saint Teresa of Calcutta is remembered for her compassion and humility. (Thánh Teresa Calcutta được nhớ đến lòng trắc ẩn sự khiêm nhường của .)
  • "The Teresa effect": Hiệu ứng Teresa, thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tác động tích cực từ những hành động từ thiện lòng nhân ái, lấy cảm hứng từ cuộc đời Mẹ Teresa.
    • The Teresa effect inspires many young people to volunteer in their communities. (Hiệu ứng Teresa truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ tham gia tình nguyện trong cộng đồng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Teresa (danh từ riêng): Tên gốc phổ biến.
  • Theresa: Một biến thể chính tả khác của cùng tên, thường thấy trong tiếng Anh Đức.
    • Theresa is an alternative spelling of Teresa. (Theresa một cách viết khác của Teresa.)
  • Terri (tên riêng): Dạng rút gọn hoặc biến thể thân mật của Teresa.
    • Her friends call her Terri for short. (Bạn bè gọi ấy Terri cho ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Teresa" một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhân vật lịch sử, có thể liên hệ với các danh hiệu như:
    • Nhà truyền giáo: Người đi truyền bá tôn giáo làm từ thiện.
    • Thánh nữ: Người phụ nữ được phong thánh trong Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến tên riêng "Teresa".
Thành ngữ liên quan
  • "To have the heart of Mother Teresa": trái tim của Mẹ Teresa, thành ngữ dùng để khen ngợi ai đó rất nhân hậu, vị tha giàu lòng trắc ẩn.
    • She donates all her free time to charity; she has the heart of Mother Teresa. ( ấy dành toàn bộ thời gian rảnh để làm từ thiện; ấy trái tim của Mẹ Teresa.)