teras

teras

A doctor examines a medical diagram of a teras.

Định nghĩa

Danh từ: - Quái thai: Trong y học, "teras" chỉ một bào thai bị dị dạng nghiêm trọng thường không thể sống được.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã nghiên cứu quái thai để hiểu nguyên nhân gây ra sự dị dạng.)
  • (Một quái thai thường không thể sống, nghĩa không thể tồn tại bên ngoài tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teras" trong ngữ cảnh phôi thai học: Thuật ngữ này được dùng để chỉ các dạng bất thường cực đoan trong phát triển phôi thai, thường liên quan đến các khối u hoặc cấu trúc kỳ dị.
    • The teras exhibited multiple organ systems that were fused together. (Quái thai này thể hiện nhiều hệ cơ quan bị hợp nhất lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Teratology (danh từ): Khoa nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh quái thai.
    • Teratology is the study of congenital abnormalities. (Khoa nghiên cứu quái thai nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh.)
  • Teratogenic (tính từ): Gây dị dạng bào thai.
    • Some medications are teratogenic and should be avoided during pregnancy. (Một số loại thuốc tính gây quái thai nên tránh khi mang thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Monster: Quái vật, quái thai (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • In ancient times, a teras was often called a monster. (Trong thời cổ đại, một quái thai thường được gọi là quái vật.)
  • Abnormal fetus: Bào thai bất thường (mô tả chung chung hơn).
    • The teras is a specific type of abnormal fetus. (Quái thai một loại bào thai bất thường cụ thể.)
Các cụm từ liên quan
  • Grossly malformed: Bị dị dạng nghiêm trọng.
    • The teras was grossly malformed, with missing limbs. (Quái thai bị dị dạng nghiêm trọng, thiếu các chi.)
  • Nonviable fetus: Bào thai không thể sống.
    • A teras is typically a nonviable fetus. (Một quái thai thường bào thai không thể sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Teras" không thành ngữ phổ biến do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.