thermos
/'θə:mɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phích, bình giữ nhiệt: Một loại bình có cấu tạo đặc biệt, thường có hai lớp vỏ với khoảng chân không ở giữa, dùng để giữ cho chất lỏng bên trong (như nước, cà phê, trà) nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She brought a thermos of hot coffee to the picnic. (Cô ấy mang một phích cà phê nóng đến buổi dã ngoại.)
- My thermos keeps soup warm for hours. (Cái phích của tôi giữ cho súp nóng trong nhiều giờ.)
- Remember to fill the thermos with cold water for the hike. (Nhớ đổ đầy nước lạnh vào bình giữ nhiệt cho chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thermos" as a brand name: Từ "thermos" bắt nguồn từ một nhãn hiệu thương mại (Thermos®) nhưng đã trở thành tên gọi chung cho sản phẩm bình giữ nhiệt.
- Many people say "thermos" when they mean any vacuum flask. (Nhiều người nói "thermos" khi họ muốn chỉ bất kỳ cái bình chân không nào.)
Biến thể và từ gần giống
Thermos bottle / Thermos flask / Thermos jug (n): Các cách gọi khác của "thermos", đều chỉ cái phích, bình giữ nhiệt.
- He packed his lunch in a thermos flask. (Anh ấy đóng gói bữa trưa vào một cái bình giữ nhiệt.)
Vacuum flask (n): Bình chân không (tên gọi kỹ thuật chung cho "thermos").
- Insulated bottle (n): Bình cách nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Vacuum bottle: Bình chân không.
- Insulated flask: Bình cách nhiệt.
- Hot water bottle: Bình nước nóng (thường chỉ loại bình cao su chứa nước nóng để sưởi, khác với "thermos" dùng để đựng đồ uống).
danh từ
- cái phích, cái tecmôt ((thường) thermos bottle, thermos flask, thermos jug)