thoreau
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thoreau (phát âm: /θəˈroʊ/): Chỉ nhà văn và nhà phê bình xã hội người Mỹ, Henry David Thoreau, sống từ năm 1817 đến năm 1862. Ông nổi tiếng với các tác phẩm như Walden (về cuộc sống đơn giản trong tự nhiên) và bài luận Civil Disobedience (về sự bất tuân dân sự), ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, văn học và các phong trào chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang đọc một cuốn sách của Thoreau về việc sống đơn giản trong rừng.)
- (Những ý tưởng của Thoreau về sự bất tuân dân sự đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Thoreau-like figure": Một hình mẫu giống Thoreau, thường chỉ người sống tối giản, yêu thiên nhiên hoặc phản đối bất công xã hội.
- He is a Thoreau-like figure in our community, always advocating for simple living. (Anh ấy là một hình mẫu giống Thoreau trong cộng đồng chúng tôi, luôn ủng hộ lối sống đơn giản.)
- "Thoreauvian": Tính từ liên quan đến triết lý hoặc phong cách của Thoreau.
- Her Thoreauvian approach to life emphasizes self-reliance and nature. (Cách tiếp cận cuộc sống theo phong cách Thoreau của cô ấy nhấn mạnh sự tự lực và thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoreauvian (adj): thuộc về hoặc giống với Henry David Thoreau.
- The Thoreauvian philosophy of simple living remains relevant. (Triết lý sống đơn giản kiểu Thoreau vẫn còn phù hợp.)
- Thoreauism (n): chủ nghĩa Thoreau, triết lý của Thoreau.
- Thoreauism advocates for civil disobedience and environmental stewardship. (Chủ nghĩa Thoreau ủng hộ sự bất tuân dân sự và quản lý môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Transcendentalist: Người theo chủ nghĩa siêu nghiệm (Thoreau là một đại diện tiêu biểu của phong trào này).
- Naturalist: Nhà tự nhiên học (Thoreau cũng được biết đến với các quan sát về thiên nhiên).
Các cụm từ liên quan
- "Thoreau's Walden": Tác phẩm của Thoreau, mô tả hai năm ông sống trong một túp lều gần ao Walden.
- We studied Thoreau's Walden in our literature class. (Chúng tôi đã học tác phẩm Walden của Thoreau trong lớp văn học.)
Thành ngữ liên quan
- "To live like Thoreau": Sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên, tách biệt khỏi xã hội hiện đại.
- After retiring, she decided to live like Thoreau in a small cabin. (Sau khi nghỉ hưu, cô ấy quyết định sống giản dị như Thoreau trong một túp lều nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thoreau"
