throbbing

/θrɔbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
throbbing

His head was filled with a constant, throbbing pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đập mạnh, sự đập nhanh theo nhịp: Chỉ nhịp đập mạnh mẽ, liên tục thường rõ ràng, có thể của tim, mạch máu, hoặc một bộ phận cơ thể.
    • Tiếng đập mạnh, nhịp đập rộn ràng: Chỉ âm thanh hoặc cảm giác của một nhịp đập mạnh, có thể từ cơ thể hoặc từ máy móc.
  2. Tính từ:

    • Đập mạnh, đập thình thịch: Dùng để mô tả một thứ đó đang đập mạnh theo nhịp.
    • Nhói, nhoi nhói (về cơn đau): Mô tả một cơn đau xuất hiện theo từng nhịp mạnh liên tục, giống như mạch đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The throbbing in his temples made it hard to concentrate. (Sự đập mạnhthái dương khiến anh ấy khó tập trung.)
    • She could feel the steady throbbing of the ship's engine. ( ấy có thể cảm nhận được nhịp đập đều đặn của động cơ con tàu.)
  • Tính từ:

    • He had a throbbing headache after the concert. (Anh ấy bị đau đầu dữ dội sau buổi hòa nhạc.)
    • Her thumb was throbbing painfully where she had hit it. (Ngón tay cái của ấy đang đau nhói lênchỗ bị đập trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A throbbing pulse": Mạch đập mạnh .
    • The doctor felt a strong, throbbing pulse at the wound site. (Bác sĩ cảm nhận thấy một mạch đập mạnh, rõ ràngvị trí vết thương.)
  • "Throbbing music": Âm nhạc nhịp bass mạnh, rộn ràng.
    • The club was filled with the sound of throbbing dance music. (Câu lạc bộ tràn ngập âm thanh của nhạc nhảy sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Throb (động từ): Đập mạnh, đập thình thịch.
    • Her heart began to throb with excitement. (Trái tim ấy bắt đầu đập thình thịch phấn khích.)
  • Pounding (tính từ): Đập mạnh, đập dồn dập (thường mạnh hơn ít có nghĩa "nhói" hơn "throbbing").
  • Pulsating (tính từ): Rung động, dao động theo nhịp (có thể dùng cho ánh sáng, âm thanh, năng lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ (về cơn đau): Pounding (đau dữ dội), pulsating (đau theo nhịp).
  • Danh từ (về nhịp đập): Beating (sự đập), pulsation (sự đập theo mạch).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "throbbing". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm mô tả cố định như "throbbing pain" (cơn đau nhói) hoặc "throbbing headache" (chứng đau đầu dữ dội).
throbbing

His head was filled with a constant, throbbing pain.

danh từ
  1. sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
  2. sự rộn ràng
tính từ
  1. đập mạnh (tim, mạch...)
  2. nhói, nhoi nhói
    • a throbbing pain
      sự đau nhói
  3. rộn ràng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "throbbing"