thriving
/'θvaiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thịnh vượng, phát đạt: Chỉ một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc cộng đồng đang thành công về mặt tài chính và phát triển tốt.
- Phát triển mạnh mẽ, tươi tốt: Chỉ một thứ gì đó (như cây cối, ngành công nghiệp, hoạt động) đang phát triển nhanh chóng, khỏe mạnh và đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has a thriving arts and culture scene. (Thành phố có một đời sống nghệ thuật và văn hóa phát triển mạnh mẽ.)
- After years of hard work, their small bakery is now a thriving business. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, tiệm bánh nhỏ của họ giờ đã là một doanh nghiệp phát đạt.)
- The plants are thriving in the new greenhouse. (Những cây này đang phát triển tươi tốt trong nhà kính mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be thriving": được dùng để nhấn mạnh trạng thái đang phát triển rất tốt, thường trong bối cảnh so sánh với quá khứ hoặc với những thứ khác.
- Despite the economic challenges, the tech sector is still thriving. (Bất chấp những thách thức kinh tế, lĩnh vực công nghệ vẫn đang phát triển mạnh.)
- "a thriving community": một cộng đồng sôi động, nơi mọi người và các hoạt động phát triển tích cực.
- They moved to a thriving community with lots of young families. (Họ chuyển đến một cộng đồng sôi động với rất nhiều gia đình trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrive (động từ): phát triển mạnh, thịnh vượng.
- Some plants thrive in dry conditions. (Một số loài cây phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.)
- Flourishing (tính từ): hưng thịnh, phát triển rực rỡ (nghĩa rất gần với "thriving").
- a flourishing economy (một nền kinh tế hưng thịnh)
Từ đồng nghĩa
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt (nhấn mạnh sự giàu có, thành công về vật chất).
- Booming: bùng nổ, phát triển nhanh chóng (thường dùng cho thị trường, ngành công nghiệp).
- Vibrant: sôi động, tràn đầy năng lượng (nhấn mạnh sức sống và hoạt động).
Từ trái nghĩa
- Declining: suy tàn, đi xuống.
- Failing: thất bại, đang thua lỗ.
- Struggling: đang vật lộn, gặp khó khăn.
danh từ
- sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng
- sự lớn lên, sự khoẻ lên, sự phát triển mạnh
tính từ
- giàu có, thịnh vượng
- lớn mạnh, mau lớn, phát triển mạnh