pounding

pounding

A carpenter is pounding a nail into a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đập mạnh liên tiếp: "pounding" chỉ hành động đánh, đập hoặc giáng những nặng nề lặp đi lặp lại.
    • Sự đập mạnh (của tim hoặc mạch): "pounding" mô tả nhịp đập nhanh mạnh của tim, thường do cảm xúc mạnh hoặc gắng sức.
    • Âm thanh đập mạnh: "pounding" cũng chỉ tiếng động phát ra từ các đập mạnh, như tiếng chân chạy hoặc tiếng đập cửa.
dụ sử dụng
  • Hành động đập mạnh liên tiếp:

    • The pounding of fists on the door woke everyone up. (Tiếng đấm đập mạnh vào cửa đã đánh thức mọi người dậy.)
    • He could hear the pounding of feet in the hallway. (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng chân đập mạnhhành lang.)
  • Sự đập mạnh của tim:

    • She felt a pounding in her chest after running. ( ấy cảm thấy tim đập mạnh trong lồng ngực sau khi chạy.)
    • The pounding of his heart was a sign of anxiety. (Nhịp tim đập mạnh của anh ấy dấu hiệu của sự lo lắng.)
  • Âm thanh đập mạnh:

    • The constant pounding from the construction site was annoying. (Tiếng đập mạnh liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pounding headache": cơn đau đầu dữ dội, như ai đó đập vào đầu.

    • I woke up with a pounding headache after the party. (Tôi thức dậy với cơn đau đầu dữ dội sau bữa tiệc.)
  • "to take a pounding": chịu thiệt hại nặng nề, bị đánh bại hoặc chỉ trích dữ dội.

    • The stock market took a pounding yesterday. (Thị trường chứng khoán đã chịu một đòn nặng nề hôm qua.)
    • The team took a pounding in the final match. (Đội bóng đã bị đánh bại nặng nề trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (động từ): đập mạnh, giã, đánh liên tiếp.

    • She pounded the dough with her fists. ( ấy đập mạnh khối bột bằng nắm đấm.)
  • Pounding (tính từ): đập mạnh, đau nhói (dùng để mô tả cơn đau).

    • He had a pounding pain in his temples. (Anh ấy cơn đau nhóithái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Thumping: đập mạnh, đánh thình thịch.

    • The thumping of the music could be heard from outside. (Tiếng nhạc đập thình thịch có thể nghe thấy từ bên ngoài.)
  • Beating: sự đập, sự đánh.

    • The beating of the drums was rhythmic. (Tiếng trống đập theo nhịp điệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pound away: tiếp tục đập mạnh hoặc làm việc chăm chỉ.

    • He pounded away at the keyboard all night. (Anh ấy phím liên tục suốt đêm.)
  • Pound out: tạo ra bằng cách đập mạnh hoặc viết một cách vội vàng.

    • She pounded out a quick email before the meeting. ( ấy viết vội một email trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pound the pavement: đi bộ nhiều để tìm việc hoặc quảng cáo.
    • He spent weeks pounding the pavement looking for a job. (Anh ấy đã dành nhiều tuần đi bộ khắp nơi để tìm việc làm.)