thrush

/θrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
thrush

A thrush sings from a branch in the morning garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim hét: Một loài chim biết hót nhỏ, thường bộ lông màu nâu với ngực đốm.
  2. Danh từ (Y học):
    • Bệnh tưa miệng: Một bệnh nhiễm trùng do nấm, thường xuất hiện trong miệng, đặc biệt phổ biếntrẻ sơ sinh hoặc người lớn hệ miễn dịch suy yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):
    • We heard a thrush singing in the woods. (Chúng tôi nghe thấy một con chim hét đang hót trong rừng.)
    • The song of the thrush is very beautiful. (Tiếng hót của chim hét rất hay.)
  • Danh từ (Y học):
    • The baby has oral thrush and needs medication. (Em bé bị tưa miệng cần thuốc.)
    • Thrush is a common infection in infants. (Tưa miệng một bệnh nhiễm trùng phổ biếntrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Song thrush": Một loài chim hét cụ thể, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp lặp lại các cụm âm thanh.
    • The song thrush repeats each musical phrase. (Chim hét cổ đen lặp lại từng cụm âm nhạc.)
  • "Antifungal treatment for thrush": Phương pháp điều trị bằng thuốc chống nấm cho bệnh tưa miệng.
    • The doctor prescribed an antifungal gel for the thrush. (Bác sĩ đơn gel chống nấm cho bệnh tưa miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrush-like (adj): Giống chim hét hoặc đặc điểm của bệnh tưa miệng.
    • He has a thrush-like infection. (Anh ấy một bệnh nhiễm trùng giống như tưa miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa động vật học: Songbird (chim biết hót), bird (chim).
  • Đối với nghĩa y học: Oral candidiasis (bệnh nấm candida miệng), yeast infection (nhiễm trùng nấm men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thrush")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thrush")

thrush

A thrush sings from a branch in the morning garden.

danh từ
  1. (động vật học) chim hét
  2. (y học) tưa (bệnh trẻ con)

Từ gần giống

Từ chứa "thrush"

Từ có nhắc đến "thrush"