thrush
/θrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chim hét: Một loài chim biết hót nhỏ, thường có bộ lông màu nâu với ngực có đốm.
- Danh từ (Y học):
- Bệnh tưa miệng: Một bệnh nhiễm trùng do nấm, thường xuất hiện trong miệng, đặc biệt phổ biến ở trẻ sơ sinh hoặc người lớn có hệ miễn dịch suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Động vật học):
- We heard a thrush singing in the woods. (Chúng tôi nghe thấy một con chim hét đang hót trong rừng.)
- The song of the thrush is very beautiful. (Tiếng hót của chim hét rất hay.)
- Danh từ (Y học):
- The baby has oral thrush and needs medication. (Em bé bị tưa miệng và cần thuốc.)
- Thrush is a common infection in infants. (Tưa miệng là một bệnh nhiễm trùng phổ biến ở trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Song thrush": Một loài chim hét cụ thể, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp và lặp lại các cụm âm thanh.
- The song thrush repeats each musical phrase. (Chim hét cổ đen lặp lại từng cụm âm nhạc.)
- "Antifungal treatment for thrush": Phương pháp điều trị bằng thuốc chống nấm cho bệnh tưa miệng.
- The doctor prescribed an antifungal gel for the thrush. (Bác sĩ kê đơn gel chống nấm cho bệnh tưa miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrush-like (adj): Giống chim hét hoặc có đặc điểm của bệnh tưa miệng.
- He has a thrush-like infection. (Anh ấy có một bệnh nhiễm trùng giống như tưa miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa động vật học: Songbird (chim biết hót), bird (chim).
- Đối với nghĩa y học: Oral candidiasis (bệnh nấm candida miệng), yeast infection (nhiễm trùng nấm men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thrush")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thrush")
danh từ
- (động vật học) chim hét
- (y học) tưa (bệnh trẻ con)