thuê

verb
  1. to hire to rent
adj
  1. rent, hired
noun
  1. rent
    • xe đạp cho thuê
      bicycle for rent
    • phòng cho thuê
      room for rent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thuê
Người đàn ông thuê một chiếc xe đạp để đi tham quan thành phố.