thuở

noun
  1. time, age, period
adv phó từ
  1. When

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thuở
Từ thuở mới lên chín lên mười, cậu bé đã thường xuyên giúp cha chăm sóc vườn cây ăn quả.