thunnus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá ngừ: "thunnus" tên khoa học của chi cá ngừ, một loại cá biển thân hình thon dài, máu nóng, thường được đánh bắt để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thunnus species are known for their speed and size. (Các loài thuộc chi thunnus nổi tiếng về tốc độ kích thước của chúng.)
    • Fishermen often target thunnus for commercial purposes. (Ngư dân thường nhắm đến thunnus mục đích thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thunnus thynnus": tên khoa học của cá ngừ vây xanh.

    • Thunnus thynnus is one of the largest tuna species. (Thunnus thynnus một trong những loài cá ngừ lớn nhất.)
  • "Thunnus albacares": tên khoa học của cá ngừ vây vàng.

    • Thunnus albacares is commonly used in canned tuna products. (Thunnus albacares thường được dùng trong các sản phẩm cá ngừ đóng hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuna (danh từ): cá ngừ (tên gọi thông thường).

    • Tuna is a popular ingredient in sushi. (Cá ngừ một nguyên liệu phổ biến trong sushi.)
  • Thunniform (tính từ): thuộc dạng bơi của cá ngừ (kiểu bơi nhanh, cơ thể cứng).

    • Thunniform swimming is efficient for long-distance travel. (Kiểu bơi thunniform hiệu quả cho việc di chuyển đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuna: cá ngừ (tên gọi phổ biến, không chính thức).
  • Tunny: cá ngừ (tên gọi , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch thunnus: bắt cá ngừ.

    • They went out to sea to catch thunnus. (Họ ra khơi để bắt cá ngừ.)
  • Fish for thunnus: câu cá ngừ.

    • Fishing for thunnus requires strong equipment. (Câu cá ngừ đòi hỏi thiết bị chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • As fast as a thunnus: nhanh như cá ngừ ( von về tốc độ).

    • He swims as fast as a thunnus. (Anh ấy bơi nhanh như cá ngừ.)
  • A school of thunnus: một đàn cá ngừ.

    • A school of thunnus was spotted near the coast. (Một đàn cá ngừ đã được phát hiện gần bờ biển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thunnus
A large thunnus swims swiftly through the open ocean.