tennessee

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tennessee tên của một tiểu bangmiền đông trung tâm Hoa Kỳ, cũng tên của một con sông chảy qua tiểu bang này.

  • Tiểu bang Tennessee: Một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ, nổi tiếng với âm nhạc đồng quê, dãy núi Great Smoky, thành phố Nashville (thủ phủ) cùng Memphis.
  • Sông Tennessee: Một con sông được hình thành bởi sự hợp lưu của hai con sông khác gần Knoxville; chảy theo hình chữ U để trở thành một nhánh của sông Ohio ở phía tây Kentucky.
dụ sử dụng
  • (Tennessee nổi tiếng với nhạc đồng quê thịt nướng.)
  • (Sông Tennessee chảy qua nhiều tiểu bang trước khi hợp lưu với sông Ohio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Volunteer State": Biệt danh chính thức của tiểu bang Tennessee, bắt nguồn từ sự tham gia tình nguyện của người dân trong Chiến tranh năm 1812.
    • Tennessee is called the Volunteer State because of its citizens' strong military service. (Tennessee được gọi là Tiểu bang Tình nguyện sự phục vụ quân sự tích cực của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennessean (danh từ): Người dân đến từ tiểu bang Tennessee.

    • A Tennessean is proud of their state's rich history. (Một người Tennessee tự hào về lịch sử phong phú của tiểu bang họ.)
  • Tennesseean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tiểu bang Tennessee.

    • The Tennesseean culture includes bluegrass music and Southern hospitality. (Văn hóa Tennessee bao gồm nhạc bluegrass lòng hiếu khách miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Volunteer State: Biệt danh thay thế cho tiểu bang Tennessee.
  • Sông Tennessee: Có thể được gọi là "Tennessee River" trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Tennessee".

Thành ngữ liên quan
  • "Tennessee whiskey": Một loại rượu whisky sản xuất tại Tennessee, nổi tiếng với quy trình lọc than củi.

    • He ordered a glass of Tennessee whiskey at the bar. (Anh ấy gọi một ly whisky Tennessee tại quầy bar.)
  • "Tennessee walking horse": Một giống ngựa nổi tiếng từ Tennessee, dáng đi đặc biệt.

    • The Tennessee walking horse is known for its smooth gait. (Ngựa đi bộ Tennessee nổi tiếng với dáng đi nhịp nhàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tennessee
A riverboat travels along the Tennessee River.