tons

tons

She has tons of books on her bedroom shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Một số lượng hoặc khối lượng rất lớn: "tons" dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhiều hoặc một con số khổng lồ, thường mang tính ước lượng không chính xác. thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • ( ấy rất nhiều bạn bè.)
  • (Tôi vô số công việc phải làm trong tuần này.)
  • (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tons of + danh từ không đếm được": dùng để nhấn mạnh số lượng lớn của một thứ đó không đếm được.
    • There are tons of water in the lake. ( rất nhiều nước trong hồ.)
  • "tons of + danh từ đếm được số nhiều": dùng để nhấn mạnh số lượng nhiều của các vật thể riêng lẻ.
    • We have tons of books in our library. (Chúng tôi rất nhiều sách trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ton (danh từ số ít): một đơn vị đo lường trọng lượng (khoảng 1.000 kg), nhưng trong ngữ cảnh thông thường, "ton" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như "tons".
    • This bag weighs a ton. (Cái túi này nặng như một tấn.)
  • Tonne (danh từ): tấn mét, đơn vị đo lường chính xác trong hệ mét (1.000 kg). Không dùng với nghĩa ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: rất nhiều (trang trọng hơn).
    • She has a lot of money. ( ấy rất nhiều tiền.)
  • Heaps of: vô số, đống (thân mật, tương tự "tons").
    • He has heaps of homework. (Anh ấy vô số bài tập về nhà.)
  • Loads of: rất nhiều (thân mật).
    • We have loads of time. (Chúng ta rất nhiều thời gian.)
  • Stacks of: đống, chồng chất (thân mật).
    • She amassed stacks of newspapers. ( ấy chất đống báo chí.)
Các cụm từ liên quan
  • By the ton: với số lượng cực kỳ lớn.
    • They produce waste by the ton. (Họ sản xuất rác thải với khối lượng khổng lồ.)
  • Tons of fun: rất vui vẻ, thú vị.
    • The party was tons of fun. (Bữa tiệc rất vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Come down on someone like a ton of bricks: trừng phạt ai đó rất nặng nề hoặc chỉ trích dữ dội.
    • The boss came down on him like a ton of bricks for being late. (Sếp đã trừng phạt anh ấy rất nặng đi muộn.)