twins
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp song sinh: "twins" dùng để chỉ hai người hoặc hai động vật được sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ.
- Cặp đôi giống hệt nhau: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "twins" cũng chỉ bất kỳ hai vật thể nào giống hệt nhau hoặc có mối liên hệ chặt chẽ, như hai tinh thể đan xen trong khoáng vật học.
- Chòm sao Song Tử (thiên văn học): "Twins" (viết hoa) là tên của cung hoàng đạo thứ ba, tương ứng với khoảng thời gian từ 21 tháng 5 đến 20 tháng 6.
Ví dụ sử dụng
- Cặp song sinh:
- The twins look very much alike. (Cặp song sinh trông rất giống nhau.)
- She gave birth to twins last month. (Cô ấy đã sinh đôi vào tháng trước.)
- Cặp đôi giống hệt nhau:
- These two crystals are twins in mineralogy. (Hai tinh thể này là cặp song sinh trong khoáng vật học.)
- Chòm sao Song Tử:
- People born under the sign of the Twins are said to be communicative. (Những người sinh ra dưới cung Song Tử được cho là có tính cách giao tiếp tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "identical twins": song sinh cùng trứng (giống hệt nhau về mặt di truyền).
- Identical twins share the same DNA. (Song sinh cùng trứng có chung DNA.)
- "fraternal twins": song sinh khác trứng (không giống hệt nhau về mặt di truyền).
- Fraternal twins can be of different sexes. (Song sinh khác trứng có thể khác giới tính.)
- "twin peaks": hai đỉnh núi giống nhau hoặc gần nhau.
- The mountain range has twin peaks visible from the valley. (Dãy núi có hai đỉnh song sinh có thể nhìn thấy từ thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Twin (danh từ, động từ): một người trong cặp song sinh; hoặc hành động kết nối hai vật lại với nhau.
- She is the twin of my sister. (Cô ấy là chị em sinh đôi của em gái tôi.)
- The two cities are twinned for cultural exchange. (Hai thành phố được kết nghĩa để trao đổi văn hóa.)
- Twinning (danh từ): sự hình thành cặp song sinh hoặc sự kết nối.
- The twinning of the crystals is a natural process. (Sự hình thành cặp song sinh của các tinh thể là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Duo: cặp đôi (thường dùng trong âm nhạc hoặc nghệ thuật).
- Pair: một cặp (hai vật hoặc người có liên quan).
- Double: bản sao hoặc người giống hệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twin with: kết nối hoặc ghép đôi với ai đó/cái gì đó.
- Our school is twinned with a school in Japan. (Trường chúng tôi kết nghĩa với một trường ở Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
- "The terrible twins": cụm từ hài hước chỉ một cặp trẻ em nghịch ngợm.
- The terrible twins broke the vase again. (Cặp song sinh quỷ quái lại làm vỡ bình hoa nữa rồi.)
