thuringia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thuringia là một vùng lịch sử ở miền nam nước Đức. Ngày nay, nó tương ứng với bang Thüringen (Freistaat Thüringen) của Cộng hòa Liên bang Đức. Vùng này nổi tiếng với các khu rừng, lâu đài cổ và di sản văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Thuringia từng là một tập hợp các công quốc và thân vương quốc nhỏ.)
- (Các khu rừng của Thuringia nổi tiếng về vẻ đẹp và những con đường đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuringian" (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thuringia; người dân Thuringia.
- The Thuringian dialect is distinct from other German dialects. (Phương ngữ Thuringia khác biệt so với các phương ngữ Đức khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Thüringen (danh từ riêng): tên tiếng Đức chính thức của bang Thuringia.
- The capital of Thüringen is Erfurt. (Thủ phủ của Thüringen là Erfurt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt là "vùng Thuringia" hoặc "bang Thüringen".
Các cụm từ liên quan
- Rừng Thuringia (Thuringian Forest): một dãy núi thấp có rừng ở trung tâm nước Đức.
- The Thuringian Forest is a popular destination for winter sports. (Rừng Thuringia là điểm đến phổ biến cho các môn thể thao mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Thuringia".