thuồn

Học thuật
Thân thiện
thuồn

Một người đàn ông thuồn quần áo vào tay nải.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhét, nhồi, cho vào một cách từ từ chặt chẽ: Hành động đưa, đặt vật đó vào một không gian hẹp hoặc một vật chứa bằng cách ấn, nhét dần từng phần.
    • Trao, đưa một cách lén lút, vụng trộm: Hành động chuyển giao một vật đó cho người khác một cách mật, không để người ngoài nhìn thấy, thường với ý đồ không chính đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1):

    • Chị ấy thuồn quần áo vào trong vali trước khi đi du lịch.
    • thuồn sách vở vào cặp một cách vội vàng.
  • Động từ (Nghĩa 2):

    • Tên trộm thuồn chiếc vừa lấy cắp cho đồng bọn đứng ngoài.
    • Hai đứa trẻ thuồn cho nhau mẩu giấy nhắn trong giờ học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuồn tay": Hành động đưa tay vào một cách nhanh, lén lút, thường để lấy hoặc để vật đó.

    • thuồn tay vào túi để lấy chìa khóa.
  • "Thuồn của": Cụm từ thường dùng để chỉ việc chuyển giao tài sản, đồ vật ăn cắp được một cách mật.

    • Bọn chúng bị bắt quả tang khi đang thuồn của cho nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Nhét (đg): Hành động ấn, đẩy vật đó vào một khoảng trống hoặc khe hẹp. (Từ gần nghĩa với "thuồn" ở nghĩa thứ nhất).
  • Nhồi (đg): Cho, nén thật nhiều thứ vào một không gian. (Mang sắc thái mạnh hơn "thuồn").
  • Trao tay (đg): Đưa trực tiếp từ tay người này sang tay người khác. (Có thể công khai hoặc lén lút, trong khi "thuồn" luôn mang tính lén lút).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Nhét, nhồi, nhấn, ấn.
  • Nghĩa 2: Trao lén, đưa vụng, chuyển lén.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa 1: Lôi ra, rút ra, lấy ra.
  • Nghĩa 2: Trao công khai, đưa thẳng, giao trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thuồn" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • nghĩa thứ hai (trao lén lút), từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gắn với các hành động mờ ám, gian lận hoặc trộm cắp.
thuồn

Một người đàn ông thuồn quần áo vào tay nải.

  1. đg. 1. Nhét dần vào: Thuồn quần áo vào tay nải. 2. Trao lén lút cho nhau: Thuồn của ăn cắp cho nhau.