thồn

Học thuật
Thân thiện
thồn

Một người nông dân thồn gạo vào bao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Luồn, nhét, đút, nén một vật vào một không gian hẹp hoặc đã đầy: Hành động dùng lực để đưa một vật (thường vật thể rời, mềm hoặc có thể nén được) vào bên trong một vật chứa hoặc khoảng trống nào đó, thường khi vật chứa đã gần đầy hoặc miệng vật chứa nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thồn gạo vào bao. (Nhét, nén gạo vào bên trong bao tải.)
    • Cái túi đã đầy, không thể thồn thêm quần áo vào được nữa. (Cái túi đã đầy, không thể nhét thêm quần áo vào được nữa.)
    • thồn tất cả đồ chơi vào trong hộp rồi đậy nắp lại. ( nhét tất cả đồ chơi vào trong hộp rồi đậy nắp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thồn" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, mang sắc thái khẩu ngữ, diễn tả động tác nhanh, gọn hoặc hơi vội vàng, cố gắng nhét cho đầy.
    • Ăn nhanh lên, thồn cho hết bát cơm đi! (Ăn nhanh lên, cố ăn cho hết bát cơm đi!)
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ việc tiếp thu kiến thức một cách gượng ép, nhồi nhét.
    • Học sinh không nên chỉ thồn kiến thức vào đầu trước kỳ thi. (Học sinh không nên chỉ nhồi nhét kiến thức vào đầu trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhồi (đg): Cũng có nghĩanén, nhét cho đầy, nhưng thường dùng với vật liệu mềm, dẻo (như nhồi bông, nhồi thịt) cũngnghĩa bóng "nhồi nhét" kiến thức.
  • Nhét (đg): Hành động đưa vật vào chỗ hẹp, khe hở. "Nhét" phạm vi sử dụng rộng hơn "thồn".
  • Đút (đg): Đưa vật vào một cách nhẹ nhàng, từ từ, thường qua một lỗ hổng (như đút tiền, đút tay vào túi). Khác với "thồn" thường mang tính chất dùng lực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhét: Đút, cho vào chỗ chật hẹp.
  • Nén: Ép chặt lại cho vào.
  • Nhồi: Cho đầy vào, nén chặt (thường vật mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thồn thốc (tính từ/trạng từ): Trạng thái vội vã, hấp tấp, làm việc đó một cách nhanh phần cẩu thả.
    • ăn thồn thốc rồi chạy đi học. ( ăn vội vã rồi chạy đi học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thồn".
thồn

Một người nông dân thồn gạo vào bao.

  1. đg. Luồn nhét vào : Thồn gạo vào bao.