tuồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển vào, đưa vào một cách lén lút, bí mật: Hành động đưa người hoặc vật vào một nơi nào đó một cách trộm vụng, không chính thức hoặc bất hợp pháp, thường để tránh sự kiểm soát hoặc chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hoa Kỳ tuồn khí giới cho bọn chân tay. (Hoa Kỳ lén lút chuyển vũ khí cho nhóm tay chân.)
- Bọn buôn lậu tuồn hàng qua biên giới vào ban đêm. (Bọn buôn lậu lén lút đưa hàng hóa qua biên giới vào ban đêm.)
- Chúng cố tuồn tài liệu mật ra ngoài. (Chúng cố gắng lén lút chuyển tài liệu mật ra bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuồn ra": chuyển ra, đưa ra một cách lén lút.
- Kẻ gian đã tuồn ra nhiều cổ vật quý. (Kẻ gian đã lén lút đưa ra nhiều cổ vật quý giá.)
"tuồn vào": chuyển vào, đưa vào một cách lén lút.
- Chúng tìm cách tuồn vào trại giam một món đồ cấm. (Chúng tìm cách lén lút đưa vào trại giam một món đồ bị cấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuồn tuột (động từ): trượt đi, lách qua một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường chỉ sự di chuyển của loài bò sát hoặc vật thể mảnh.
- Con lươn tuồn tuột khỏi tay. (Con lươn trượt tuột khỏi tay.)
Từ đồng nghĩa
- Lén đưa: đưa một cách vụng trộm.
- Chuyển lậu: chuyển một cách bất hợp pháp, trốn thuế hoặc kiểm soát.
- Buôn lậu: mua bán, vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuồn ra: (như đã nêu ở mục nâng cao).
- Tuồn vào: (như đã nêu ở mục nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Từ "tuồn" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "tuồn" thường được mô tả trong ngữ cảnh cụ thể.)
- đg. Chuyển vào một cách lén lút: Hoa Kỳ tuồn khí giới cho bọn chân tay.