thérapie

Học thuật
Thân thiện
thérapie

Une personne suit une thérapie pour se sentir mieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự điều trị, liệu pháp: Phương pháp chữa bệnh hoặc giải quyết các vấn đề về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle suit une thérapie pour gérer son stress. ( ấy đang theo một liệu pháp để kiểm soát căng thẳng.)
    • La thérapie par la parole est souvent utilisée en psychologie. (Liệu pháp trò chuyện thường được sử dụng trong tâmhọc.)
    • Le médecin a recommandé une thérapie médicamenteuse. (Bác sĩ đã đề nghị một liệu pháp điều trị bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en thérapie": đang trong quá trình điều trị.

    • Il est en thérapie depuis six mois. (Anh ấy đang trong quá trình điều trị được sáu tháng.)
  • "thérapie de couple": liệu pháp cho cặp đôi.

    • Ils ont décidé d'essayer une thérapie de couple. (Họ đã quyết định thử một liệu pháp cho cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thérapeute (n): nhà trị liệu, chuyên gia điều trị.

    • Elle consulte un thérapeute chaque semaine. ( ấy tư vấn với một nhà trị liệu mỗi tuần.)
  • Thérapeutique (adj): thuộc về điều trị, tính trị liệu.

    • Les effets thérapeutiques de cette plante sont reconnus. (Các tác dụng trị liệu của loại cây này đã được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement: sự điều trị, cách chữa trị.
  • Cure: đợt điều trị, phép chữa bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "thérapie")

Thành ngữ liên quan
  • "La meilleure thérapie, c'est le travail": Liệu pháp tốt nhất chínhcông việc. (Thành ngữ ám chỉ rằng làm việc có thể giúp giải quyết nhiều vấn đề tinh thần.)
thérapie

Une personne suit une thérapie pour se sentir mieux.

danh từ giống cái
  1. sự điều trị, liệu pháp