trappe

Học thuật
Thân thiện
trappe

L'enfant ouvre la trappe pour descendre au grenier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bẫy sập: Một loại bẫy được thiết kế với một tấm ván hoặc bề mặt có thể mở ra đóng lại, thường để bắt động vật hoặc người.
    • Cánh cửa sập, cửa sập: Một cánh cửa nằm ngang trên sàn nhà, trần nhà hoặc mặt đất, có thể mở ra để vào một không gian bên dưới hoặc bên trên.
    • Cửa cánh trượt, cửa sổ cánh trượt: Một loại cửa hoặc cửa sổ mở theo kiểu trượt lên xuống hoặc sang ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont installé une trappe pour attraper des renards. (Những người thợ săn đã đặt một cái bẫy sập để bắt cáo.)
    • La trappe du grenier est difficile à ouvrir. (Cánh cửa sập lên gác mái rất khó mở.)
    • La vieille maison a des trappes aux fenêtres. (Ngôi nhà những cánh cửa sổ trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la trappe": rơi vào bẫy, rơi vào tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Il est tombé dans la trappe tendue par ses concurrents. (Anh ta đã rơi vào cái bẫy do các đối thủ của mình giăng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Trappe à...: Cụm từ dùng để chỉ các loại bẫy hoặc thiết bị chuyên dụng chức năng bắt, giữ hoặc kiểm soát.
    • Trappe électronique: Bẫy điện tử.
    • Trappe pour les neutrons: Bẫy nơtron.
    • Trappe à ions: Bẫy ion.
  • Trappe de visite: Cửa quan sát, lỗ quan sát (thường trên máy móc, đường ống).
  • Trappe d'évacuation: Cửa thoát (an toàn), cửa thoát hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Piège (n.m): Cái bẫy.
  • Porte à coulisse (n.f): Cửa trượt.
  • Hublot (n.m): Cửa sổ nhỏ, lỗ quan sát (trên tàu).
Thành ngữ liên quan
  • Ouvrir/fermer la trappe: (Nghĩa bóng) Mở/đóng miệng lại (chỉ việc nói nhiều hoặc im lặng).
    • Ferme la trappe ! Je veux écouter la radio. (Đóng miệng lại đi! Tôi muốn nghe đài.)
trappe

L'enfant ouvre la trappe pour descendre au grenier.

danh từ giống cái
  1. bẫy sập
  2. cánh cửa sập, cửa sập
  3. cửa cánh trượt, cửa sổ cánh trượt
    • trappe électronique
      bẫy electron
    • trappe pour les neutrons
      bẫy nơtron
    • trappe à ions
      bẫy ion
    • trappe de visite
      cửa quan sát, lỗ quan sát
    • trappe d'évacuation
      cửa thoát (an toàn)

Từ chứa "trappe"

Từ có nhắc đến "trappe"