thõng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái buông thõng, rủ xuống một cách tự nhiên, không dựa vào đâu: Dùng để mô tả bộ phận cơ thể (như tay, chân) hoặc vật dài được buông xuống một cách lỏng lẻo, không có điểm tựa.
- Có hình dáng dài và nhỏ, thường dùng để đựng: Chỉ loại đồ vật, đặc biệt là đồ đựng, có hình dáng thon dài.
Động từ:
- Hành động buông thõng, để rủ xuống: Chỉ việc cố ý để một vật gì đó rủ xuống một cách tự nhiên, không nâng đỡ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy ngồi thư giãn trên ghế, hai tay thõng xuống hai bên. (Anh ấy ngồi thư giãn trên ghế, hai tay buông thõng xuống hai bên.)
- Chiếc thõng bằng sành dùng để đựng nước mắm. (Chiếc vò bằng sành dùng để đựng nước mắm.)
Động từ:
- Cậu bé thõng đôi chân mỏi nhừ xuống khỏi cành cây. (Cậu bé buông thõng đôi chân mỏi nhừ xuống khỏi cành cây.)
- Đừng thõng tay khi đi bộ, hãy vung tay tự nhiên. (Đừng để tay buông thõng khi đi bộ, hãy vung tay tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thõng thượt": (từ láy) nhấn mạnh trạng thái buông dài, rủ xuống một cách yếu ớt, thiếu sức sống.
- Cành liễu thõng thượt bên bờ ao. (Cành liễu rủ dài, yếu ớt bên bờ ao.)
"thõng tay": thành ngữ chỉ trạng thái buông tay, không làm gì, hoặc bỏ mặc, không can thiệp.
- Anh ta chỉ đứng thõng tay nhìn đám cháy lan rộng. (Anh ta chỉ đứng buông tay, bất lực nhìn đám cháy lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Thòng (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "thõng", chỉ trạng thái rủ xuống. "Thòng" thường được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
- Sợi dây thòng từ trên mái nhà xuống. (Sợi dây thòng từ trên mái nhà xuống.)
Thõng (danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, chỉ đồ đựng (như vò, chum nhỏ).
- Mua một thõng tương về dùng dần. (Mua một vò tương về dùng dần.)
Từ đồng nghĩa
- Buông thõng: Buông lỏng ra, để rủ xuống.
- Rủ xuống: Ở trạng thái sa xuống, không căng.
- Lòng thòng: (từ láy) dài và rủ xuống một cách vướng víu.
Từ trái nghĩa
- Co lên: Thu ngắn lại, rút lên.
- Căng ra: Kéo cho thẳng và đều.
- Giơ lên: Đưa lên cao.
Thành ngữ liên quan
- Thõng tay chịu trói: Thành ngữ chỉ sự bất lực, đầu hàng hoàn toàn, không chống cự.
- Kẻ phạm tội đành thõng tay chịu trói trước pháp luật. (Kẻ phạm tội đành buông tay chịu trói, không chống cự trước pháp luật.)
- t. Bỏ xuống không dựa vào đâu: Ngồi trên cây thõng chân.
- d. Thứ vò nhỏ và dài.