thùy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỗi phần của một số bộ phận bên trong cơ thể: "Thùy" dùng để chỉ một phần được phân chia rõ ràng, thường dựa trên cấu trúc giải phẫu, của một cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phổi người được chia thành nhiều thùy. (Phổi người được chia thành nhiều phần.)
- Bác sĩ chẩn đoán có một khối u nhỏ ở thùy gan phải. (Bác sĩ chẩn đoán có một khối u nhỏ ở phần gan bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thùy não": chỉ các phần lớn của não bộ, được phân chia bởi các khe rãnh.
- Chức năng vận động nằm chủ yếu ở thùy trán. (Chức năng vận động nằm chủ yếu ở phần phía trước của não.)
- "thùy thái dương": chỉ phần não nằm ở hai bên đầu, liên quan đến thính giác và trí nhớ.
- Tổn thương ở thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ. (Tổn thương ở phần não bên có thể ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu thùy (danh từ): một đơn vị cấu trúc nhỏ hơn, là phần chia nhỏ của một thùy.
- Phổi được cấu tạo từ vô số các tiểu thùy. (Phổi được cấu tạo từ vô số các phần cấu trúc rất nhỏ.)
- Phân thùy (danh từ): sự phân chia hoặc mỗi phần được chia ra từ một thùy.
- Gan có tám phân thùy chức năng. (Gan có tám phần chức năng được chia ra.)
Từ đồng nghĩa
- Phần: bộ phận, mảnh của một tổng thể.
- Khu: vùng, khu vực (thường dùng trong giải phẫu học: , ).
Các cụm từ liên quan
- Thùy phổi: các phần chính của phổi (phổi phải có 3 thùy, phổi trái có 2 thùy).
- Viêm phổi thường khu trú ở một thùy phổi. (Tình trạng viêm phổi thường tập trung ở một phần của phổi.)
- Thùy tuyến giáp: hai phần chính của tuyến giáp, nối với nhau bởi eo tuyến.
- Bướu cổ có thể làm to một hoặc cả hai thùy tuyến giáp. (Bệnh bướu cổ có thể làm phình to một hoặc cả hai phần của tuyến giáp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thùy" với nghĩa giải phẫu học này.)
- d. Mỗi phần của một số bộ phận bên trong cơ thể: Thùy phổi; Thùy gan.