thạo

Học thuật
Thân thiện
thạo

Người thợ mộc thạo việc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thục, rành rẽ: Chỉ trạng thái hiểu biết sâu sắc, nắm vững có thể sử dụng một kỹ năng, kiến thức hay công việc nào đó một cách dễ dàng, thuần thục, không gặp khó khăn.
    • Quen thuộc, am hiểu: Chỉ sự quen thuộc, am tường đến mức có thể xử lý hoặc vận hành một cách tự nhiên, bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy thạo nghề sửa chữa ô tô, mọi lỗi đều có thể khắc phục nhanh chóng.
    • giáo mới thạo tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
    • Nhờ làm việc lâu năm, ấy thạo việc quản lý tài chính của gia đình.
    • Đứa trẻ lớn lênvùng sông nước nên bơi lội rất thạo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đọc thông viết thạo": Một cụm từ cố định diễn tả sự thành thạo cả hai kỹ năng đọc viết một ngôn ngữ.
    • Sau ba năm du học, ấy đã đọc thông viết thạo tiếng Đức.
  • "Thạo đời": (Cách dùng khẩu ngữ) Chỉ người từng trải, hiểu biết nhiều về cuộc sống, thường hàm ý khôn ngoan, sành sỏi.
    • Ông chủ đó thạo đời lắm, khó qua mặt được.
  • "Thạo tin": (Ít dùng) Hiểu , nắm vững thông tin về một vấn đề.
    • Phóng viên phải thạo tin về lĩnh vực mình theo dõi.
Biến thể từ gần giống
  • Thành thạo (tính từ): cùng nghĩa với "thạo", nhấn mạnh đến mức độ điêu luyện, nhuần nhuyễn sau quá trình rèn luyện.
    • Anh ấy thành thạo kỹ năng lập trình.
  • Rành rẽ (tính từ): Hiểu biết tường tận, chi tiết, rõ ràng về một việc đó.
    • ấy rành rẽ đường đi nước bước trong chuyện này.
  • Nhuần nhuyễn (tính từ): Thuần thục đến mức trôi chảy, tự nhiên như một thói quen.
    • Người biểu diễn đánh đàn một cách nhuần nhuyễn.
Từ đồng nghĩa
  • Giỏi: năng lực, kỹ năng tốt trong một lĩnh vực.
  • Sành sỏi: nhiều kinh nghiệm hiểu biết sâu (thường dùng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh tế như nghệ thuật, ẩm thực).
  • Am hiểu: kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực.
  • Proficient (từ mượn, dùng trong một số ngữ cảnh): Thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "thạo" trong tiếng Việt. Đây đặc điểm của động từ tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ăn thạo, nói thạo": (Khẩu ngữ) Chỉ người lanh lợi, khôn ngoan, biết cách ăn nói xử sự trong cuộc sống.
    • Đừng coi thường , ăn thạo nói thạo lắm đấy.
  • "Thông thạo": (Thực chất từ ghép) Thông suốt thành thạo.
    • phiên dịch thông thạo bốn ngoại ngữ.
thạo

Người thợ mộc thạo việc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

  1. tt. Thành thục, hiểu biết rất rành , sử dụng một cách bình thường, không khó khăn: thạo nghề sông nước thạo tiếng Anh đọc thông viết thạo buôn bán rất thạo.