thọc

Học thuật
Thân thiện
thọc

Một người đàn ông thọc cây gậy xuống dòng suối để đo độ sâu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa mạnh, xuyên hoặc ấn một vật vào sâu bên trong một vật khác: Hành động dùng lực để đẩy một vật nhọn, dài hoặc một bộ phận cơ thể vào một không gian hoặc chất liệu khác.
    • (Khẩu ngữ) Xen vào, can thiệp vào một cách thô bạo, không phải việc của mình: Hành động nhúng tay vào công việc, câu chuyện của người khác một cách không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1):

    • Anh ấy thọc tay vào túi áo tìm chìa khóa.
    • Người nông dân thọc cây sào xuống bùn để thử độ sâu.
    • Đứa trẻ nghịch ngợm thọc cây bút chì vào quả bóng bay.
  • Động từ (Nghĩa 2 - Khẩu ngữ):

    • Đó chuyện riêng của họ, đừng thọc vào.
    • chỉ thích thọc mũi vào chuyện người khác cho thêm rắc rối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thọc sâu": đưa vào rất sâu, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc điều tra, tìm hiểu kỹ lưỡng hoặc tác động mạnh mẽ.
    • Nhà báo phải thọc sâu vào vấn đề để tìm ra sự thật.
  • "thọc gậy bánh xe": (thành ngữ gốc) cản trở, phá hoại công việc của người khác.
    • Hắn ta luôn tìm cách thọc gậy bánh xe vào dự án của đồng nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Thụt (đg): Động tác đưa vào rút ra nhanh, thường lặp lại ( dụ: thụt tay, thụt ống kim tiêm). Có thể dùng thay "thọc" trong một số ngữ cảnh về vật nhưng ít mang sắc thái xen vào chuyện người khác.
  • Chọc (đg): Động tác dùng vật nhọn đâm nhẹ, khêu, hoặc trêu ghẹo. "Chọc" thường nhẹ hơn có thể mang tính đùa cợt, trong khi "thọc" mạnh sâu hơn.
  • Xen vào (đg): Can thiệp vào. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa khẩu ngữ của "thọc", nhưng ít tính hình tượng thô bạo hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Đâm, cắm, ấn sâu, xuyên.
  • Nghĩa 2 (khẩu ngữ): Xen ngang, can thiệp, nhúng mũi vào, xía vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thọc vào: Hành động can thiệp thô bạo.
    • cứ thích thọc vào những cuộc cãicủa hàng xóm.
  • Thọc tay vào: Nghĩa đen đưa tay vào, nghĩa bóng can thiệp, tham gia (thường không được mời).
    • Hắn đang âm mưu thọc tay vào việc kinh doanh của gia đình tôi.
Thành ngữ liên quan
  • Thọc gậy bánh xe: (Thành ngữ) Hành động cố ý gây khó khăn, cản trở công việc đang tiến triển tốt của người khác.
    • Đề nghị anh đừng thọc gậy bánh xe khi chúng tôi sắp hoàn thành hợp đồng.
  • Thọc lét: (Từ ghép, khẩu ngữ) Chọc ghẹo, trêu chọc ai đó, thường bằng lời nói hoặc hành động nhỏ.
    • chỉ nói vậy để thọc lét anh thôi, đừng bực mình.
thọc

Một người đàn ông thọc cây gậy xuống dòng suối để đo độ sâu.

  1. đg. 1 Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác. Thọc tay vào túi. Thọc gậy xuống nước xem nông sâu. Thọc sâu*. 2 (kng.). Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo. Đừng thọc vào chuyện của người khác.