thục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuần thục, dễ bảo (thường dùng cho gia súc): Chỉ trạng thái của con vật (như trâu, bò) đã được thuần hóa, huấn luyện, trở nên ngoan ngoãn và vâng lời.
- Tốt, màu mỡ (thường dùng cho đất đai): Chỉ đất đai đã được canh tác, cải tạo kỹ lưỡng, trở nên phì nhiêu, thích hợp cho việc trồng trọt.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Chuộc lại, mua lại: Hành động dùng tiền để lấy lại một tài sản (như ruộng đất) đã từng bán hoặc cầm cố trước đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Con trâu nhà ấy rất thục, trẻ con cũng dắt đi ăn cỏ được. (Con trâu nhà đó rất thuần, trẻ con cũng dắt đi ăn cỏ được.)
- Cánh đồng này đất thục lắm, năm nào lúa cũng trĩu bông. (Cánh đồng này đất tốt lắm, năm nào lúa cũng trĩu bông.)
Động từ:
- Ông cụ để dành tiền, định sang năm sẽ đi thục lại mảnh vườn tổ tiên. (Ông cụ để dành tiền, định sang năm sẽ đi chuộc lại mảnh vườn tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thục địa": Một vị thuốc Bắc, là củ sinh địa đã được chế biến (nung, đồ) cho đến khi chín đen. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ "thục" trong tiếng Việt hiện đại.
- Bài thuốc bổ máu này cần có thục địa. (Bài thuốc bổ máu này cần có thục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuần thục (tính từ): Là từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh sự thành thạo, nhuần nhuyễn (về kỹ năng) hoặc sự dễ bảo (về tính nết).
- Anh ấy có tay nghề thuần thục. (Anh ấy có tay nghề thuần thục.)
- Thục mạng (tính từ, phương ngữ): Chỉ sự ngoan ngoãn, dễ bảo.
- Thục nết (tính từ): Chỉ người phụ nữ hiền lành, đức hạnh, nết na (cách dùng cũ).
Từ đồng nghĩa
- Thuần (tính từ): Ngoan, dễ bảo (với gia súc); thuần khiết.
- Màu mỡ / phì nhiêu (tính từ): Tốt, nhiều dinh dưỡng (với đất đai).
- Chuộc (động từ): Lấy lại bằng tiền.
Từ trái nghĩa
- Hống hách / ngang ngược (tính từ): Đối lập với nghĩa "dễ bảo".
- Cằn cỗi / bạc màu (tính từ): Đối lập với nghĩa "đất tốt".
- Bán / cầm (động từ): Đối lập với hành động "thục" (chuộc lại).
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Việt đương đại, "thục" ít khi được dùng độc lập. Nghĩa phổ biến và thông dụng nhất là trong từ ghép "thục địa" (tên một vị thuốc).
- Các nghĩa "thuần thục" (về gia súc) và "đất thục" thường gặp trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói của người lớn tuổi, ở một số vùng quê.
- Nghĩa động từ "chuộc lại" (thục ruộng) hiện nay gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chỉ có thể gặp trong văn bản cổ hoặc nghiên cứu.
- d. "Thục địa" nói tắt: Thang thuốc có nhiều thục.
- (đph) t.Nh. Thuần, ngh, 1. Con trâu đã thục, dễ bảo.
- đg. Chuộc về: Đem tiền đi thục ruộng.