thở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hít không khí vào và đẩy không khí ra khỏi phổi, thông qua mũi hoặc miệng: Đây là hoạt động sinh lý cơ bản để duy trì sự sống, cho phép cơ thể hấp thụ oxy và thải khí carbonic.
- (Khẩu ngữ) Nói ra, thốt ra (thường là điều tiêu cực): Dùng để chỉ việc phát ngôn, bày tỏ những ý kiến, cảm xúc không hay, không tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa sinh lý):
- Sau khi chạy bộ, anh ấy phải ngồi nghỉ để thở lấy lại sức.
- Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu, thở rất yếu.
- Hãy hít thở thật sâu để cảm nhận bầu không khí trong lành của núi rừng.
- Động từ (nghĩa khẩu ngữ):
- Anh ta cứ thở ra toàn những lời oán trách, chẳng muốn tìm cách giải quyết vấn đề.
- Đừng có thở mấy câu tiêu cực ấy ra nữa, nó chẳng giúp ích gì đâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thở phào": thở ra một hơi dài, biểu thị sự nhẹ nhõm, thoải mái sau khi trải qua căng thẳng, lo âu.
- Nghe tin con đã về đến nhà an toàn, bà mẹ mới thở phào nhẹ nhõm.
- "thở than": vừa thở dài vừa than vãn, thể hiện nỗi buồn phiền, chán nản.
- Ông cụ ngồi một mình, thở than về cảnh con cái đi xa.
- "thở dốc": thở gấp gáp, hổn hển do mệt mỏi hoặc gắng sức.
- Leo lên đến đỉnh đồi, cả nhóm đều thở dốc.
- "thở oxy": hành động hít thở oxy nguyên chất qua mặt nạ hoặc ống thông, thường trong y tế.
- Bệnh nhân suy hô hấp đang phải thở oxy.
- "tắt thở": ngừng thở, chết.
- Cụ đã tắt thở lúc nửa đêm trong giấc ngủ yên bình.
Biến thể và từ liên quan
- Hô hấp (danh từ): quá trình sinh lý của việc thở, trao đổi khí.
- Hít (động từ): động tác đưa không khí vào phổi.
- Thở dài (cụm động từ): hít một hơi sâu và thở ra chậm, dài, thường biểu lộ cảm xúc buồn bã, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.
- Hơi thở (danh từ): luồng không khí ra vào khi thở; còn dùng với nghĩa bóng chỉ sự sống, sinh khí.
- Âm nhạc là hơi thở của cuộc sống tinh thần cô ấy.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa sinh lý: Hô hấp.
- Nghĩa khẩu ngữ (tiêu cực): Buông ra, thốt ra, phun ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thở không ra hơi": rất bận rộn, mệt mỏi, không có chút thời gian nghỉ ngơi.
- Công việc dồn dập khiến anh ấy thở không ra hơi.
- "Còn nước còn tát, còn da còn thở": (thành ngữ cổ, ít dùng) ý nói còn sống thì còn cố gắng, còn hy vọng.
- đg. 1 Hít không khí vào lồng ngực, vào cơ thể rồi đưa trở ra, qua mũi, miệng (điều kiện và biểu hiện của sự sống). Thở không khí trong lành. Người bị nạn vẫn còn thở. Tắt thở*. 2 (chm.). (Cơ thể sinh vật) thực hiện chức năng hấp thụ oxygen và thải khí carbonic (điều kiện của sự sống). Cây thở chủ yếu bằng lá. 3 (thgt.). Nói ra những điều không hay. Thở ra những lời bất mãn.