dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
thở
Words Containing "thở"
hơi thở
khó thở
lỗ thở
ngạt thở
nghẹt thở
tắt thở
than thở
thở dài
thở dốc
thở hắt ra
thở hồng hộc
thở phào
thở ra
thở than
thở vào
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...