thợ

Học thuật
Thân thiện
thợ

Người thợ mộc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động chân tay làm một nghề cụ thể để nhận tiền công: Từ này chỉ người kỹ năng, tay nghề thực hiện một công việc lao động cụ thể, thường trong các ngành sản xuất, dịch vụ hoặc thủ công.
    • Người làm thuê trong một mối quan hệ lao động: "Thợ" thường được đặt trong mối quan hệ đối lập với "chủ", chỉ người cung cấp sức lao động để đổi lấy tiền lương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một người thợ mộc lành nghề. (Ông ấy một người lao động chuyên làm đồ gỗ tay nghề cao.)
    • Công ty cần tuyển thợ sửa chữa điện lạnh. (Công ty cần tuyển người lao động kỹ năng sửa chữa các thiết bị điện làm lạnh.)
    • Mối quan hệ giữa chủ thợ cần dựa trên sự tôn trọng. (Mối quan hệ giữa người thuê lao động người lao động cần dựa trên sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thợ": chỉ việc hành nghề với tư cách một người lao động chân tay.

    • Anh ấy theo nghề cha, làm thợ nề từ nhỏ. (Anh ấy theo nghề của cha, hành nghề xây dựng từ khi còn trẻ.)
  • "Thợ bạn" / "Bạn thợ": cách gọi thân mật giữa những người cùng làm một nghề hoặc cùng lao động.

    • Các thợ bạn trong xưởng luôn giúp đỡ lẫn nhau. (Những người lao động cùng xưởng luôn giúp đỡ nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Thợ thuyền (danh từ): từ ghép chỉ chung những người lao động chân tay, thường trong các ngành nghề thủ công hoặc công nghiệp.

    • Tầng lớp thợ thuyền đóng góp quan trọng cho sự phát triển kinh tế. (Tầng lớp lao động chân tay đóng góp quan trọng cho sự phát triển kinh tế.)
  • Thợ cả (danh từ): người thợ tay nghề cao nhất, đứng đầu một nhóm thợ hoặc một công việc.

    • Mọi quyết định kỹ thuật cuối cùng đều do thợ cả phê duyệt. (Mọi quyết định kỹ thuật cuối cùng đều do người thợ chính phê duyệt.)
  • Thợ phụ (danh từ): người thợ hỗ trợ, tay nghề hoặc trách nhiệm thấp hơn thợ chính.

    • Công việc của thợ phụ chuẩn bị dụng cụ nguyên vật liệu. (Công việc của người thợ hỗ trợ chuẩn bị dụng cụ nguyên vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Công nhân: người lao động làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp (thường mang tính công nghiệp, tập thể hơn).
  • Nghệ nhân: người thợ tay nghề rất cao, tinh xảo, thường trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ (nhấn mạnh tính nghệ thuật, tinh hoa).
Các cụm từ thông dụng
  • Thợ cấy: người lao động chuyên việc cấy lúa.
  • Thợ hàn: người lao động chuyên việc hàn kim loại.
  • Thợ cắt tóc: người lao động chuyên việc cắt, tạo kiểu tóc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thợ thầy tại mả": (thành ngữ) ý nói tay nghề, sự khéo léo của người thợ được thể hiện đánh giá qua sản phẩm cuối cùng họ làm ra.
  • "Thợ may ăn giẻ, thợ vẽ ăn hồ": (tục ngữ) phản ánh thực tế mỗi nghề những đặc thù, công cụ cách thức riêng trong lao động.
thợ

Người thợ mộc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.

  1. d. Người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công. Quan hệ giữa chủ thợ. Thợ hàn. Thợ cắt tóc. Thợ cấy.