tiédir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ấm lên; gần nguội: Chỉ trạng thái của một chất lỏng hoặc vật thể trở nên ấm (không còn lạnh) hoặc nguội bớt (không còn nóng).
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Lạnh nhạt đi, nguội đi: Dùng để diễn tả cảm xúc, nhiệt tình trở nên giảm sút, kém mãnh liệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm: Chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên ấm áp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Laisse le thé tiédir avant de le boire. (Hãy để trà nguội bớt/ấm lên trước khi uống.)
    • Son enthousiasme a tiédi avec le temps. (Nhiệt tình của anh ấy đã nguội đi theo thời gian.)
  • Ngoại động từ:
    • Elle tiédit le biberon dans de l'eau chaude. ( ấy hâm ấm bình sữa trong nước nóng.)
    • Le soleil tiédit l'atmosphère en ce début de printemps. (Mặt trời làm ấm bầu không khí vào đầu mùa xuân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser tiédir": Để cho nguội bớt / ấm lên (một cách tự nhiên).
    • Laisse tiédir la soupe, elle est trop chaude. (Hãy để súp nguội bớt đi, đang quá nóng.)
  • "Se tiédir" (Dạng phản thân): Tự trở nên ấm lên.
    • L'eau de la piscine se tiédit lentement sous le soleil. (Nước trong hồ bơi tự ấm lên dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiède (tính từ): Ấm, âm ấm (không lạnh cũng không nóng).
    • De l'eau tiède. (Nước ấm.)
  • Tiédeur (danh từ): Sự ấm áp (ở nhiệt độ vừa phải); (nghĩa bóng) sự hờ hững, lãnh đạm.
    • La tiédeur d'une soirée d'automne. (Sự ấm áp của một buổi tối mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Se refroidir (nguội đi), se rafraîchir (mát đi - từ nóng sang ấm).
  • Ngoại động từ: Réchauffer (hâm nóng, làm ấm lại), chauffer légèrement (làm nóng nhẹ).
Từ trái nghĩa
  • Refroidir (làm lạnh đi, nguội đi - từ nghĩa "làm ấm lên").
  • Chauffer (đun nóng, làm nóng lên - từ nghĩa "gần nguội").
  • S'enflammer (bùng cháy, trở nên sôi sục - từ nghĩa bóng "nguội đi").
nội động từ
  1. ấm lên; gần nguội
    • Le lait a tiédi
      sữa đã gần nguội
  2. (nghĩa bóng; từ hiếm, nghĩa ít dùng) lạnh nhạt đi, nguội đi
    • L'ardeur a tiédi
      nhiệt tình đã nguội đi
ngoại động từ
  1. làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm
    • L'air tiédi par un petit poêle
      không khí được sưởi ấm bằng một sưởi con

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tiédir"