tiédir

nội động từ
  1. ấm lên; gần nguội
    • Le lait a tiédi
      sữa đã gần nguội
  2. (nghĩa bóng; từ hiếm, nghĩa ít dùng) lạnh nhạt đi, nguội đi
    • L'ardeur a tiédi
      nhiệt tình đã nguội đi
ngoại động từ
  1. làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm
    • L'air tiédi par un petit poêle
      không khí được sưởi ấm bằng một sưởi con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tiédir"