tiroir

Học thuật
Thân thiện
tiroir

Le tiroir du bureau est plein de crayons et de papiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngăn kéo: Một hộc có thể kéo ra đẩy vào, thường nằm trong bàn, tủ, được dùng để đựng đồ vật.
    • (Cơ khí, cơ học) Van trượt: Một bộ phận trong máy móc có thể trượt qua lại để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Range tes chaussettes dans le tiroir. (Hãy cất đôi tất của con vào ngăn kéo.)
    • Le tiroir de mon bureau est coincé. (Ngăn kéo bàn của tôi bị kẹt rồi.)
    • Ce moteur utilise un tiroir de distribution. (Động cơ này sử dụng một van trượt phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fond de tiroir" (nghĩa bóng): Chỉ những thứ kỹ, lỗi thời, không còn giá trị, thường bị bỏ quêntận đáy ngăn kéo.
    • Ces idées sont du pur fond de tiroir. (Những ý tưởng này hoàn toànđồ cũ rích rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Pièce à tiroirs (danh từ giống cái): Vở kịch trong đó những hồi, những màn xen vào không liên quan chặt chẽ đến chủ đề chính.
  • Roman à tiroirs (danh từ giống đực): Cuốn tiểu thuyết trong đó những câu chuyện, những hồi xen vào không gắn bó chặt chẽ với cốt truyện chính.
Từ đồng nghĩa
  • Tiroir (nghĩa ngăn kéo): (ngăn, hộc), (ngăn, ngăn chia).
  • Tiroir (nghĩa kỹ thuật): (van), (thanh trượt, rãnh trượt).
tiroir

Le tiroir du bureau est plein de crayons et de papiers.

danh từ giống đực
  1. ngăn kéo
    • Tiroir d'armoire
      ngăn kéo tủ
  2. (cơ khí, cơ học) van trượt
    • fond de tiroir
      (nghĩa bóng) đồ kỹ, đồ vứt đi
    • pièce à tiroirs
      vở kịch xen thêm những hồi xa chủ đề
    • roman à tiroirs
      cuốn tiểu thuyết xen thêm những hồi xa cốt truyện