tiroir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngăn kéo: Một hộc có thể kéo ra đẩy vào, thường nằm trong bàn, tủ, được dùng để đựng đồ vật.
- (Cơ khí, cơ học) Van trượt: Một bộ phận trong máy móc có thể trượt qua lại để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Range tes chaussettes dans le tiroir. (Hãy cất đôi tất của con vào ngăn kéo.)
- Le tiroir de mon bureau est coincé. (Ngăn kéo bàn của tôi bị kẹt rồi.)
- Ce moteur utilise un tiroir de distribution. (Động cơ này sử dụng một van trượt phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fond de tiroir" (nghĩa bóng): Chỉ những thứ cũ kỹ, lỗi thời, không còn giá trị, thường bị bỏ quên ở tận đáy ngăn kéo.
- Ces idées sont du pur fond de tiroir. (Những ý tưởng này hoàn toàn là đồ cũ rích rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Pièce à tiroirs (danh từ giống cái): Vở kịch trong đó có những hồi, những màn xen vào không liên quan chặt chẽ đến chủ đề chính.
- Roman à tiroirs (danh từ giống đực): Cuốn tiểu thuyết trong đó có những câu chuyện, những hồi xen vào không gắn bó chặt chẽ với cốt truyện chính.
Từ đồng nghĩa
- Tiroir (nghĩa ngăn kéo): (ngăn, hộc), (ngăn, ngăn chia).
- Tiroir (nghĩa kỹ thuật): (van), (thanh trượt, rãnh trượt).
danh từ giống đực
- ngăn kéo
- Tiroir d'armoirengăn kéo tủ
- (cơ khí, cơ học) van trượt
- fond de tiroir(nghĩa bóng) đồ cũ kỹ, đồ vứt đi
- pièce à tiroirsvở kịch xen thêm những hồi xa chủ đề
- roman à tiroirscuốn tiểu thuyết xen thêm những hồi xa cốt truyện