dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tia

Words Mentioning "tia"

ánh
cầu vồng
chớp
chụp
gam-ma
hội tụ
huỳnh quang
khúc xạ
la-de
lóe
mắt thần
nhiễm xạ
nhiễu xạ
nhì nhằng
phách trăng
phân điểm
phân kỳ
phản xạ
pháo dây
pháo xiết
phòng tối
phọt
phun
suối nóng phun
tắm
thấu kính
tia
tia phóng xạ
tia rơn-gơn
tia tía
tia vũ trụ
tia x
tiêu điểm
tử ngoại
xịt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...