dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tia
Words Mentioning "tia"
ánh
cầu vồng
chớp
chụp
gam-ma
hội tụ
huỳnh quang
khúc xạ
la-de
lóe
mắt thần
nhiễm xạ
nhiễu xạ
nhì nhằng
phách trăng
phân điểm
phân kỳ
phản xạ
pháo dây
pháo xiết
phòng tối
phọt
phun
suối nóng phun
tắm
thấu kính
tia
tia phóng xạ
tia rơn-gơn
tia tía
tia vũ trụ
tia x
tiêu điểm
tử ngoại
xịt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...