tiamat
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tiamat (Thần thoại Akkad): Nữ thần mẹ của các vị thần và là vợ của thần Apsu. Trong thần thoại Lưỡng Hà, Tiamat đại diện cho đại dương nguyên thủy, hỗn mang, và là nguồn gốc sinh ra vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Akkad, Tiamat là nữ thần nguyên thủy của biển mặn.)
- (Tiamat giao phối với Apsu, thần nước ngọt, để tạo ra các vị thần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tiamat thường được nhắc đến trong bối cảnh thần thoại Lưỡng Hà, đặc biệt là trong sử thi "Enuma Elish", nơi bà bị thần Marduk đánh bại và xé xác để tạo ra trời và đất.
- The struggle between Marduk and Tiamat symbolizes the victory of order over chaos. (Cuộc chiến giữa Marduk và Tiamat tượng trưng cho chiến thắng của trật tự trước hỗn mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được giữ nguyên dạng trong các ngôn ngữ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Primordial mother: mẹ nguyên thủy (khái niệm tương tự trong thần thoại).
- Chaos deity: thần hỗn mang (chỉ các vị thần đại diện cho sự hỗn loạn, như Tiamat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Tiamat" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tiamat". Tuy nhiên, trong văn hóa hiện đại, "Tiamat" đôi khi được dùng để ám chỉ một thế lực hỗn mang hoặc một nhân vật nữ quyền năng.
