tiercé

Học thuật
Thân thiện
tiercé

Le fermier laboure son champ en tiercé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự đánh cá ba con (ngựa): Một hình thức cược trong đua ngựa, yêu cầu người chơi dự đoán chính xác ba con ngựa sẽ về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
    • hoặc phiếu đánh cá ba con: Chỉ chính tờ hoặc phiếu đặt cược cho loại hình này.
  2. Tính từ:

    • Được chia làm ba phần: Dùng trong ngành huy hiệu học (héraldique) để mô tả một tấm khiên được chia thành ba phần bằng nhau theo chiều dọc.
    • Cày lượt ba: Trong nông nghiệp, chỉ việc cày một cánh đồng đến lần thứ ba.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a gagné un tiercé. (Anh ấy đã trúng một đánh cá ba con.)
    • Le tiercé est très populaire en France. (Hình thức đánh cá ba con rất phổ biếnPháp.)
  • Tính từ:

    • Un écu tiercé en pal. (Một tấm khiên được chia ba theo chiều dọc.)
    • Un champ tiercé. (Một cánh đồng đã được cày lượt ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiercé dans l'ordre": Cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác hình thức "sự đánh cá ba con (ngựa) theo thứ tự nhất nhì ba". Đâytên gọi đầy đủ chính thức của loại hình cược này.
    • Le tiercé dans l'ordre exige de trouver les trois premiers chevaux dans l'ordre d'arrivée. (Hình thức đánh cá ba con theo thứ tự yêu cầu tìm ra ba con ngựa đầu tiên theo đúng thứ tự về đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarté (danh từ giống đực): Sự đánh cá bốn con (dự đoán bốn con ngựa đầu tiên về đích, không cần đúng thứ tự).
  • Quinté (danh từ giống đực): Sự đánh cá năm con (dự đoán năm con ngựa đầu tiên về đích, thường không cần đúng thứ tự).
Từ đồng nghĩa
  • Pari dans l'ordre (cụm từ): Sự đánh cá theo thứ tự (cách nói mô tả chung).
  • Triple (tính từ): Gấp ba, bộ ba (có thể dùng trong ngữ cảnh chung về số lượng, nhưng không phải thuật ngữ cược).
Cụm từ liên quan
  • "Gagner le tiercé": Trúng giải đánh cá ba con.
  • "Jeu de tiercé": Trò chơi đánh cá ba con.
tiercé

Le fermier laboure son champ en tiercé.

tính từ
  1. (nông nghiệp) cày lượt ba
    • Champ tiercé
      cánh đồng cày lượt ba
  2. phân ba (mặt huy hiệu)
  3. đánh cá ba con
    • Pari tiercé
      sự đánh cá ba con (cá ngựa)
danh từ giống đực
  1. sự đánh cá ba con (ngựa)
    • Tiercé dans l'ordre
      sự đánh cá ba con (ngựa) theo thứ tự nhất nhì