tilapia

Định nghĩa

Danh từ: Cá rô phimột loại cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, nguồn gốc từ châu Phi nhưng hiện được nuôi phổ biến trên toàn thế giới nhờ khả năng thích nghi cao thịt thơm ngon.

dụ sử dụng
  • (Cá rô phi loại được nuôi phổ biến lớn nhanh.)
  • (Chúng tôi đã nướng cá rô phi cho bữa tối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farmed tilapia": cá rô phi nuôichỉ loại được nuôi trong ao, hồ hoặc bể, khác với cá rô phi hoang dã.
    • Farmed tilapia is often more affordable than wild-caught fish. (Cá rô phi nuôi thường rẻ hơn đánh bắt tự nhiên.)
  • "Tilapia fillet": phi cá rô phimiếng thịt đã lọc xương, thường được dùng trong ẩm thực.
    • She bought tilapia fillets to make fish tacos. ( ấy mua phi cá rô phi để làm bánh taco .)
Biến thể từ gần giống
  • Tilapine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cá rô phi.
    • Tilapine species are widely distributed in tropical waters. (Các loài cá rô phi phân bố rộng rãivùng nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • điêu hồng: một giống cá rô phi lai màu hồng, thường được nuôi thương phẩm.
  • Cá rô phi đỏ: tên gọi khác của cá rô phi, dựa trên màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise tilapia: nuôi cá rô phi.
    • Many farmers in the Mekong Delta raise tilapia for export. (Nhiều nông dânĐồng bằng sông Cửu Long nuôi cá rô phi để xuất khẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as tilapia: phổ biến như cá rô phidùng để chỉ một thứ đó rất phổ biến, dễ tìm.
    • In Vietnamese markets, tilapia is as common as chicken. (Ở các chợ Việt Nam, cá rô phi phổ biến như thịt .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tilapia"

Từ có nhắc đến "tilapia"

tilapia
A chef grills fresh tilapia with lemon and herbs.