tulipa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật hoa lâu năm: "Tulipa" danh từ khoa học (tên chi) chỉ các loài thực vật thân thảo, sống lâu năm, mọc từ củ hành. Đây tên gọi chính xác trong sinh học của cây hoa tulip.
    • Cây hoa tulip: Trong ngữ cảnh thông thường, "tulipa" dùng để chỉ cây hoa tulip, một loại cây cảnh hoa hình chuông, nhiều màu sắc, thường nở vào mùa xuân.
dụ sử dụng
  • (Tulipa một chi thực vật hoa thuộc họ Liliaceae.)
  • (Các giống Tulipa được trồng phổ biến Lan.)
  • (Tulipa gesneriana loài hoa tulip vườn điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tulipa" trong phân loại học: Dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật, bao gồm khoảng 100 loài khác nhau.
    • Tulipa được chia thành nhiều phân chi dựa trên đặc điểm hình thái. (Tulipa được chia thành nhiều phân chi dựa trên đặc điểm hình thái.)
  • "Tulipa" trong làm vườn: Dùng để chỉ các giống cây trồng lai tạo.
    • Các giống Tulipa lai màu sắc hình dáng đa dạng. (Các giống Tulipa lai màu sắc hình dáng đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip (danh từ): Tên gọi thông thường, phổ biến trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ, chỉ hoa tulip.
    • She planted tulips in her garden. ( ấy đã trồng hoa tulip trong khu vườn của mình.)
  • Tulipaceous (tính từ): Thuộc về hoặc giống hoa tulip.
    • The tulipaceous flowers bloomed beautifully. (Những bông hoa giống tulip đã nở rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa tulip: Tên gọi thông tục, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Tulip: Tên gọi rút gọn, thường dùng trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tulipa" đây danh từ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tulipa". Tuy nhiên, có thể liên quan đến hoa tulip trong văn hóa, dụ: "cơn sốt hoa tulip" (Tulip mania) - chỉ hiện tượng đầu cơ giá hoa tulip Lan thế kỷ 17.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tulipa
A gardener plants a tulipa bulb in the spring soil.