timalia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim họa mi đất (Timalia): "timalia" danh từ khoa học dùng để chỉ một chi chim thuộc họ Timaliidae (họ chim họa mi đất). Đây chi điển hình (type genus) của họ này.
dụ sử dụng
  • (Chi Timalia một chi chim được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Timalia để hiểu về sự tiến hóa của họ Timaliidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus": chi điển hình, dùng để chỉ chi đại diện cho một họ động vật hoặc thực vật.
    • The timalia serves as the type genus for the Timaliidae family. (Chi Timalia đóng vai trò chi điển hình cho họ Timaliidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Timaliidae (danh từ): họ chim họa mi đất, một họ chim bao gồm chi Timalia các chi khác.
    • The Timaliidae family includes many species of babblers. (Họ Timaliidae bao gồm nhiều loài chim họa mi đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt; "timalia" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "timalia"

timalia
A timalia perches on a branch in a tropical forest.