timidité

Học thuật
Thân thiện
timidité

L'enfant surmonte sa timidité en parlant devant la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rụt rè, tính rụt rè: Trạng thái tâmhoặc tính cách của một người thường cảm thấy thiếu tự tin, e ngại, khó khăn khi giao tiếp hoặc hành động trước người khác hoặc trong tình huống mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La timidité de l'enfant l'empêchait de répondre en classe. (Sự rụt rè của đứa trẻ đã ngăn cản trả lời trong lớp.)
    • Sa timidité disparaît quand il est avec ses amis proches. (Tính rụt rè của anh ấy biến mất khi anh ấycùng những người bạn thân.)
    • La timidité d'une décision. (Sự rụt rè của một quyết định.)
    • Surmonter sa timidité. (Thắng được/vượt qua tính rụt rè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timidité maladive": Sự rụt rè bệnh lý, mức độ rụt rè nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.

    • Il suit une thérapie pour sa timidité maladive. (Anh ấy đang theo một liệu pháp cho chứng rụt rè bệnhcủa mình.)
  • "Un accès de timidité": Một cơn/cơn đột ngột cảm thấy rụt rè.

    • Elle a eu un accès de timidité en voyant tant de monde. ( ấy đã có một cơn rụt rè khi thấy quá nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Timide (tính từ): Rụt rè, nhút nhát.

    • Une personne timide. (Một người rụt rè.)
  • Timidement (trạng từ): Một cách rụt rè, nhút nhát.

    • Il a timidement levé la main. (Cậu ấy rụt rè giơ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pudeur: Sự e lệ, thẹn thùng (thường liên quan đến sự kín đáo, khiêm tốn).
  • Réserve: Sự dè dặt, kín đáo.
  • Trac (thông tục): Sự run, hồi hộp (đặc biệt trước khi biểu diễn).
Từ trái nghĩa
  • Audace: Sự táo bạo, gan dạ.
  • Hardiesse: Sự bạo dạn, dũng cảm.
  • Assurance: Sự tự tin.
Thành ngữ liên quan
  • "Rougir de timidité": Đỏ mặt rụt rè.

    • Le jeune homme rougissait de timidité en lui parlant. (Chàng trai trẻ đỏ mặt rụt rè khi nói chuyện với ấy.)
  • "Vaincre sa timidité": Chinh phục/khắc phục tính rụt rè của mình.

    • Il a pris des cours de théâtre pour vaincre sa timidité. (Anh ấy đã tham gia các lớp kịch để khắc phục tính rụt rè.)
timidité

L'enfant surmonte sa timidité en parlant devant la classe.

danh từ giống cái
  1. sự rụt rè, tính rụt rè
    • La timidité d'une décision
      sự rụt rè của một quyết định
    • Surmonter sa timidité
      thắng được tính rụt rè của mình