tire chain
Định nghĩa
Danh từ: Xích lốp (dây xích gắn vào bánh xe để tăng độ bám trên băng hoặc tuyết).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần gắn xích lốp vào xe trước khi lái lên núi.)
- (Xích lốp là thiết yếu khi lái xe trong điều kiện có tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit/install tire chains": lắp đặt xích lốp.
- The driver fitted tire chains to all four wheels. (Người lái xe đã lắp xích lốp cho cả bốn bánh.)
- "to remove tire chains": tháo xích lốp.
- Once the road is clear, you should remove the tire chains. (Khi đường đã sạch, bạn nên tháo xích lốp ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow chain (danh từ): xích tuyết (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Snow chains are similar to tire chains but designed specifically for deep snow. (Xích tuyết tương tự xích lốp nhưng được thiết kế riêng cho tuyết dày.)
- Traction device (danh từ): thiết bị tăng độ bám (có thể bao gồm cả xích lốp).
- Some cars use traction devices instead of tire chains. (Một số xe dùng thiết bị tăng độ bám thay vì xích lốp.)
Từ đồng nghĩa
- Snow chain: xích tuyết.
- Traction chain: xích bám đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chain up: gắn xích (dùng cho xe).
- We had to chain up before driving through the pass. (Chúng tôi phải gắn xích trước khi lái qua đèo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tire chain".
