tirée

Học thuật
Thân thiện
tirée

La corde est tirée pour fermer le rideau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "tiré"):
    • Mệt mỏi, kiệt sức: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần rất mệt mỏi, thiếu sức sống, thường thể hiện trên khuôn mặt.
    • Căng thẳng, căng ra: Trạng thái bị kéo căng, không được thư giãn.
    • Nhợt nhạt, xanh xao: (Về màu sắc, đặc biệtnước da) có vẻ nhạt, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Elle a l'air tirée ce matin. ( ấy trông có vẻ mệt mỏi sáng nay.)
  • Une corde tirée au maximum peut casser. (Một sợi dây bị kéo căng tối đa có thể đứt.)
  • Son visage était tiré et pâle après la maladie. (Khuôn mặt ấy xanh xao nhợt nhạt sau trận ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les traits tirés": nét mặt mệt mỏi, hốc hác.
    • Après une nuit blanche, il avait les traits tirés. (Sau một đêm thức trắng, anh ấy nét mặt hốc hác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiré (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "tirée" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
    • Il est très tiré. (Anh ấy rất mệt mỏi.)
  • Tirer (động từ): Kéo, giật, bắn.
    • Tirer une chaise. (Kéo một cái ghế.)
  • Fatigué(e) (tính từ): Mệt mỏi (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Tendu(e) (tính từ): Căng thẳng, căng ra.
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé(e): Kiệt sức.
  • Las(se): Mệt mỏi, chán nản.
  • Pâle: Nhợt nhạt.
  • Crispé(e): Căng cứng, căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "tirée". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tirer")

Thành ngữ liên quan
  • "Tirer la langue" (nghĩa đen: thè lưỡi): Rất mệt, kiệt sức.
    • À la fin de la course, ils tiraient tous la langue. (Cuối cuộc đua, tất cả bọn họ đều kiệt sức.)
tirée

La corde est tirée pour fermer le rideau.

tính từ giống cái
  1. xem tiré