tore

/tɔ:/
Học thuật
Thân thiện
tore

Un enfant joue avec un tore en plastique coloré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Gờ vòng (ở chân cột): Một đường gờ, đường chỉ trang trí hình vòng tròn nằm ngangphần chân của cột kiến trúc.
    • (Toán học) Hình xuyến: Một hình dạng hình học ba chiều dạng như một cái vòng, giống như bánh donut hoặc lốp xe.
    • (Thực vật học) Đế quả: Phần đế của bầu nhụy hoa, nơi gắn các bộ phận như cánh hoa, đài hoa nhị hoa.
Ví dụ sử dụng
  • (Kiến trúc): (Gờ vòngchân cột được chạm khắc tinh xảo.)
  • (Toán học): (Trong hình học, một hình xuyến trông giống như một cái ruột xe.)
  • (Thực vật học): (Đế quả đỡ các bộ phận khác nhau của hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Taure, torr, tors, tort: Các từ cách viết gần giống, cần phân biệt để tránh nhầm lẫn. Đây không phảibiến thể của "tore" những từ khác nhau.
tore

Un enfant joue avec un tore en plastique coloré.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) gờ vòng (ở chân cột)
  2. (toán học) hình xuyến
  3. (thực vật học) đế quả
    • Taure, torr, tors, tort.