tore
/tɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Gờ vòng (ở chân cột): Một đường gờ, đường chỉ trang trí hình vòng tròn nằm ngang ở phần chân của cột kiến trúc.
- (Toán học) Hình xuyến: Một hình dạng hình học ba chiều có dạng như một cái vòng, giống như bánh donut hoặc lốp xe.
- (Thực vật học) Đế quả: Phần đế của bầu nhụy hoa, nơi gắn các bộ phận như cánh hoa, đài hoa và nhị hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc): (Gờ vòng ở chân cột được chạm khắc tinh xảo.)
- (Toán học): (Trong hình học, một hình xuyến trông giống như một cái ruột xe.)
- (Thực vật học): (Đế quả đỡ các bộ phận khác nhau của hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Taure, torr, tors, tort: Các từ có cách viết gần giống, cần phân biệt để tránh nhầm lẫn. Đây không phải là biến thể của "tore" mà là những từ khác nhau.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) gờ vòng (ở chân cột)
- (toán học) hình xuyến
- (thực vật học) đế quả
- Taure, torr, tors, tort.