tore

/tɔ:/
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) gờ vòng (ở chân cột)
  2. (toán học) hình xuyến
  3. (thực vật học) đế quả
    • Taure, torr, tors, tort.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "tore"

tore
Un enfant joue avec un tore en plastique coloré.