tir

{{tir}}
danh từ giống đực
  1. sự bắn, cánh bắn, đường bắn
    • Tir à l'arc
      sự bắn cung
    • Armes à tir automatique
      súng bắn tự động
    • Régler le tir
      điều chỉnh đường bắn
  2. trường bắn
    • Aller au tir
      ra đường bắn
  3. loạt đạn
    • Tir d'artillerie
      loạt đạn pháo
  4. (thể dục thể thao) sự sút (bóng đá)
    • Tir au but
      sự sút vào khung thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tir
Un joueur de football effectue un tir au but.