tir

Học thuật
Thân thiện
tir

Un joueur de football effectue un tir au but.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắn, cách bắn, đường bắn: Hành động hoặc kỹ thuật bắn ra một vật thể (như đạn, tên, bóng) từ một vũ khí hoặc công cụ.
    • Trường bắn: Địa điểm được thiết kế riêng để thực hành bắn súng.
    • Loạt đạn: Một đợt bắn nhiều phát đạn liên tiếp.
    • (Thể thao) Sự sút, cú sút: Hành động đá mạnh bóng về phía khung thành trong bóng đá hoặc các môn thể thao tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự/cách/đường bắn:

    • Le tir du sniper était d'une précision remarquable. (Đường bắn của tay bắn tỉa độ chính xác đáng chú ý.)
    • Il apprend les techniques de tir au fusil. (Anh ấy đang học các kỹ thuật bắn súng trường.)
  • Với nghĩa trường bắn:

    • Le nouveau tir en périphérie est très moderne. (Trường bắn mớingoại ô rất hiện đại.)
  • Với nghĩa loạt đạn:

    • Un tir de mortier a retenti au loin. (Một loạt đạn súng cối vang lênphía xa.)
  • Với nghĩa cú sút (thể thao):

    • Le tir du joueur a été arrêté par le gardien. (Cú sút của cầu thủ đã bị thủ môn cản phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le tir": (Thông tục) Đangtrong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

    • Avec ces dettes, il est vraiment dans le tir. (Với mớ nợ này, anh ta thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
  • "Tir groupé": Hỏa lực tập trung; (nghĩa bóng) sự chỉ trích tập trung vào một mục tiêu.

    • Le ministre a essuyé un tir groupé de la part des journalistes. (Vị bộ trưởng phải hứng chịu làn đạn chỉ trích tập trung từ các nhà báo.)
Biến thể từ liên quan
  • Tirer (động từ): Kéo; bắn.
  • Tiré, e (tính từ): Có vẻ mệt mỏi, căng thẳng.
    • Elle a un visage tiré. ( ấyvẻ mặt mệt mỏi.)
  • Tireur (danh từ): Người bắn súng, xạ thủ.
  • Tirant (danh từ): Dây kéo (ví dụ: trên giày).
  • Tir à l'arc (cụm danh từ): Môn bắn cung.
  • Tir au but (cụm danh từ): Loạt sút luân lưu (bóng đá).
Từ đồng nghĩa
  • Décharge (nữ tính): Loạt bắn, sự xả đạn.
  • Salve (nữ tính): Loạt đạn, loạt súng chào.
  • Frappe (nữ tính): đánh, cú sút (thể thao).
Các cụm từ liên quan
  • Tir de barrage: Hỏa lực chặn, đợt bắn áp chế.
  • Tir à vue: Bắn theo mục tiêu trông thấy; (nghĩa bóng) phản ứng ngay lập tức, không cần suy nghĩ.
  • Tir de précision: Phát bắn chính xác, bắn tỉa.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un tir au but: (Bóng đá) Thực hiện một cú sút vào khung thành; tham gia loạt sút luân lưu.
  • Être hors de tir: Nằm ngoài tầm bắn; (nghĩa bóng) ở ngoài tầm ảnh hưởng hoặc sự tấn công.
tir

Un joueur de football effectue un tir au but.

{{tir}}
danh từ giống đực
  1. sự bắn, cánh bắn, đường bắn
    • Tir à l'arc
      sự bắn cung
    • Armes à tir automatique
      súng bắn tự động
    • Régler le tir
      điều chỉnh đường bắn
  2. trường bắn
    • Aller au tir
      ra đường bắn
  3. loạt đạn
    • Tir d'artillerie
      loạt đạn pháo
  4. (thể dục thể thao) sự sút (bóng đá)
    • Tir au but
      sự sút vào khung thành