tire
/'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thông tục) Sự móc túi: Hành động ăn cắp bằng cách lấy trộm từ túi quần, túi áo của người khác.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Ô tô, xe hơi: Cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ một chiếc ô tô.
- (Tiếng địa phương, Canada) Bánh ngọt đường cây thích: Một loại bánh ngọt làm từ nhựa cây thích, phổ biến ở vùng Canada nói tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est fait arrêter pour une tire à la sortie du métro. (Hắn ta bị bắt vì tội móc túi ở lối ra tàu điện ngầm.)
- Regarde ma nouvelle tire ! (Nhìn chiếc xe mới của tôi này!)
- On mange des tires à la cabane à sucre. (Chúng tôi ăn bánh ngọt đường cây thích ở lán làm si-rô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voleur à la tire": Kẻ cắp móc túi, chuyên dùng kỹ thuật móc túi để trộm cắp.
- Fais attention aux voleurs à la tire dans la foule. (Hãy cẩn thận với bọn cắp móc túi trong đám đông.)
- "Chercher une place pour garer sa tire": Tìm một chỗ để đỗ xe ô tô của mình.
- J'ai mis dix minutes à trouver une place pour garer ma tire. (Tôi mất mười phút để tìm một chỗ đỗ xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirer (động từ): Kéo, giật, bắn. (Lưu ý: Đây là một động từ khác, không phải biến thể của danh từ "tire", nhưng có chung gốc từ.)
- Vol à la tire (cụm danh từ): Hành vi trộm cắp bằng móc túi.
Từ đồng nghĩa
- Pour "ô tô" (thông tục): Bagnole, caisse.
- Pour "sự móc túi": Vol à l'arraché, pickpocketage (từ mượn tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "tire" trong ngữ cảnh này là danh từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "tire" với các nghĩa trên.)
danh từ giống cái
- (thông tục) sự móc túi
- Voleur à la tirekẻ cắp móc túi
- (nghĩa bóng) ô tô
- Chercher une place pour garer sa tiretìm một chỗ để ô tô
- (tiếng địa phương) bánh ngọt đường cây thích (ở Ca-na-đa)