tisonné

Học thuật
Thân thiện
tisonné

Le cheval tisonné galope joyeusement dans la prairie verdoyante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đen đốm, đốm đen: Dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệtngựa, khi lông của chúng những đốm hoặc vệt màu đen trên nền lông khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a acheté un cheval tisonné. (Anh ấy đã mua một con ngựa đốm đen.)
    • La robe de ce poulain est tisonnée. (Bộ lông của chú ngựa con này những vệt đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tisonné" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi ngựa mô tả động vật. một từ chuyên ngành hơn là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Tisonner (động từ): có nghĩa gốc là "cào, khều (lửa trong )", không liên quan trực tiếp đến nghĩa màu sắc của tính từ "tisonné".
  • Pie (tính từ): chỉ màu lông loang lổ, thườnghai màu trắng đen lớn.
  • Pommelé (tính từ): chỉ màu lông đốm nhỏ, lốm đốm.
Từ đồng nghĩa
  • Tacheté de noir: đốm đen.
  • Moucheté de noir: chấm đen (thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tisonné".

tisonné

Le cheval tisonné galope joyeusement dans la prairie verdoyante.

tính từ
  1. đốn đen (ngựa)
    • Cheval tisonné
      ngựa đốm đen
    • Poil tisonné
      lông đốm đen

Từ gần giống

Từ chứa "tisonné"