titled
/'taitld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tước vị, có chức tước: Dùng để mô tả một người thuộc tầng lớp quý tộc, có danh hiệu như Lord, Lady, Duke, Countess, v.v.
- Có tiêu đề, có tên gọi: Dùng để mô tả một tác phẩm (sách, phim, bài hát, v.v.) có một tiêu đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có tước vị):
- She comes from a titled family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có tước vị.)
- The event was attended by many titled guests. (Sự kiện có sự tham dự của nhiều vị khách có tước vị.)
Tính từ (có tiêu đề):
- He wrote a book titled "The Silent Sea". (Ông ấy đã viết một cuốn sách có tựa đề "Biển Lặng".)
- Have you seen the new documentary titled "Our Planet"? (Bạn đã xem bộ phim tài liệu mới có tên "Hành Tinh Chúng Ta" chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
"titled aristocracy/nobility": tầng lớp quý tộc có tước vị.
- In the past, the titled aristocracy held most of the land and power. (Trong quá khứ, tầng lớp quý tộc có tước vị nắm giữ hầu hết đất đai và quyền lực.)
"a book/article titled...": một cuốn sách/bài báo có tựa đề là...
- She published an article titled "The Future of Education". (Cô ấy đã xuất bản một bài báo có tựa đề "Tương Lai Của Giáo Dục".)
Biến thể và từ gần giống
Title (n): danh hiệu, tước vị; tiêu đề, tựa đề.
- He inherited the title of Duke from his father. (Anh ấy thừa kế tước vị Công tước từ cha mình.)
- What is the title of the book you're reading? (Tiêu đề cuốn sách bạn đang đọc là gì?)
Untitled (adj): không có tước vị; không có tiêu đề.
- He was an untitled gentleman. (Ông ấy là một quý ông không có tước vị.)
- The painting remained untitled. (Bức tranh vẫn không có tên.)
Từ đồng nghĩa
- (Có tước vị): Aristocratic (thuộc quý tộc), noble (quý tộc), high-born (xuất thân cao quý).
- (Có tiêu đề): Called (có tên là), named (được đặt tên là), entitled (có tựa đề là - lưu ý: 'entitled' còn có nghĩa khác là "có quyền").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'titled')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'titled')
tính từ
- có tước vị, có chức tước