titleless
/'taitllis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tên, không có nhan đề: Dùng để mô tả một tác phẩm (như sách, bài hát, bài thơ, bức tranh) không được đặt tên hoặc không có tiêu đề.
- Không có tước vị, không có chức tước: Dùng để mô tả một người không có danh hiệu, tước vị quý tộc, học vị hoặc chức danh chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist displayed a titleless painting, inviting viewers to interpret it freely. (Nghệ sĩ trưng bày một bức tranh không có nhan đề, mời gọi người xem tự do diễn giải.)
- In the manuscript, there is a titleless poem on the first page. (Trong bản thảo, có một bài thơ không có tên ở trang đầu tiên.)
- He lived as a titleless gentleman, respected for his character rather than any rank. (Ông sống như một quý ông không có tước vị, được kính trọng vì nhân cách hơn là bất kỳ địa vị nào.)
- Many early folk songs were originally titleless. (Nhiều bài dân ca thời kỳ đầu vốn không có tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "titleless work": tác phẩm không có tên.
- The archive contains several titleless works from the anonymous author. (Kho lưu trữ chứa một số tác phẩm không có tên của tác giả khuyết danh.)
- "to remain titleless": vẫn không có danh hiệu/tước vị.
- Despite his contributions, he chose to remain titleless. (Bất chấp những đóng góp của mình, ông ấy chọn cách vẫn không nhận bất kỳ danh hiệu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Untitled (adj): không có tiêu đề, không có tên (nghĩa tương tự và phổ biến hơn ).
- The sculpture was simply marked "untitled". (Bức điêu khắc chỉ được đánh dấu là "không có tên".)
- Nameless (adj): vô danh, không tên (thường chỉ người hoặc địa điểm, có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- A nameless fear gripped her. (Một nỗi sợ vô danh đã kìm giữ cô.)
Từ đồng nghĩa
- Untitled: không có tiêu đề (dùng cho tác phẩm).
- Unnamed: không được đặt tên.
- Without a title: không có danh hiệu/tước vị.
Từ trái nghĩa
- Titled: có tước vị, có danh hiệu.
- Entitled: có tên, có tiêu đề (khi nói về tác phẩm).
- Named: có tên.
tính từ
- không có tên; không có nhan đề
- không có tước vị, không có chức tước