ditty

/'diti/
Học thuật
Thân thiện
ditty

She hummed a cheerful ditty while watering her plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ngắn, đơn giản: Một bài hát ngắn, thường giai điệu đơn giản dễ nhớ. thường một bài hát dân gian, đồng dao, hoặc một bài hát nhỏ được sáng tác một cách tự phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She hummed a cheerful little ditty while she worked. ( ấy ngâm nga một bài hát ngắn vui vẻ trong khi làm việc.)
    • The children sang a silly ditty about a frog. (Bọn trẻ hát một bài hát ngắn ngớ ngẩn về một con ếch.)
    • He composed a short ditty for the occasion. (Anh ấy đã sáng tác một bài hát ngắn cho dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a catchy ditty": một bài hát ngắn dễ nghe, dễ nhớ dễ bị ám ảnh.

    • The commercial's catchy ditty got stuck in my head all day. (Bài hát ngắn dễ nhớ trong quảng cáo cứ ám ảnh tôi cả ngày.)
  • "nursery ditty": bài hát ngắn, đồng dao dành cho trẻ nhỏ.

    • The mother sang a gentle nursery ditty to lull the baby to sleep. (Người mẹ hát một bài đồng dao nhẹ nhàng để ru em bé ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Song (n): bài hát (nói chung, có thể dài hoặc ngắn, phức tạp hoặc đơn giản).
  • Tune (n): giai điệu, điệu nhạc.
  • Jingle (n): đoạn nhạc ngắn, đơn giản lặp đi lặp lại, thường dùng trong quảng cáo.
  • Ballad (n): bài hát dân gian kể chuyện, thường dài hơn cốt truyện so với một "ditty".
Từ đồng nghĩa
  • Tune: giai điệu, khúc hát ngắn.
  • Melody: giai điệu.
  • Lay: bài hát, khúc hát (cổ xưa).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ditty" một cách cố định.)

ditty

She hummed a cheerful ditty while watering her plants.

danh từ
  1. bài hát ngắn

Từ chứa "ditty"